ADT vs Deportivo Garcilaso
Tỷ số chung cuộc: ADT 1-2 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ADT thắng 1, hòa 3, Deportivo Garcilaso thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 4
- Phong độ
- DLWLL ADT
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- 8' 0-1 S. Giordana · J. Bazán
- 22' Alex Rambal
- 31' Emilio Saba
- 38' Alexi Edwin Gómez
- HT0-1
- 46' ▲ H. Rengifo ▼ C. Velarde
- 51' 0-2 J. Rojas · S. Giordana
- 68' ▲ C. Fernández ▼ J. Betancourt
- 69' ▲ P. Ratto ▼ D. Morales
- 69' ▲ K. Moreno ▼ C. Inga
- 73' ▲ M. Malpartida ▼ S. Giordana
- 74' ▲ J. Falconí ▼ E. Saba
- 74' ▲ J. Fuentes ▼ J. Obeso
- 79' ▲ D. Saffadi ▼ V. Perlaza
- 81' Mauricio Malpartida
- 82' G. Rizzo 1-2
- 84' ▲ R. Tito ▼ J. Bazán
- 84' ▲ Á. Olaya ▼ J. Rojas
- 86' Juan Diego Lojas
- FT1-2
Đội hình
- 1I. Barrios 6.3
- 7E. Saba ▼ 74' 7.5
- 24G. Rizzo ⚽ 7.2
- 6M. Delgado 6.3
- 3C. Inga ▼ 69' 6.6
- 11A. Alfageme 7.0
- 23W. Mimbela 6.9
- 17C. Velarde ▼ 46' 6.9
- 26K. Serna 7.2
- 21V. Perlaza ▼ 79' 6.9
- 22D. Morales ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 9H. Rengifo ▲ 46' 7.2
- 15P. Ratto ▲ 69' 6.3
- 20K. Moreno ▲ 69' 6.7
- 29J. Falconí ▲ 74' 6.9
- 19D. Saffadi ▲ 79' 6.9
- 4E. Gutiérrez
- 8J. Palomino
- 30P. Díaz
- 27C. Meza
- 1D. Penny 7.6
- 2A. Salazar 6.9
- 3A. Rambal 7.2
- 13J. Lojas 7.3
- 7A. Gómez 5.6
- 17J. Obeso ▼ 74' 6.9
- 25E. Páucar 6.3
- 27J. Bazán ⇢ ▼ 84' 6.5
- 10J. Rojas ⚽ ▼ 84' 7.2
- 11J. Betancourt ▼ 68' 6.5
- 32S. Giordana ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.2
Dự bị 9
- 14C. Fernández ▲ 68' 6.3
- 99M. Malpartida ▲ 73' 6.3
- 31J. Fuentes ▲ 74' 6.7
- 97R. Tito ▲ 84' 6.2
- 4Á. Olaya ▲ 84' 6.7
- 29M. Ramírez
- 24C. Caraza
- 8H. Castillo
- 20J. Parodi
Thống kê
01⚑7
⚑240
56%Kiểm soát bóng44%
23Dứt điểm5
7Trúng đích3
10Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị6
4Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
1Cứu thua7
350Chuyền bóng305
275Chuyền chính xác213
79%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
37Trận đấu36
44Ghi được56
38Thủng lưới47
1.19Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai31