Deportivo Garcilaso
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
ADT

Deportivo Garcilaso vs ADT

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 1-2 ADT tại Primera División, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 4, hòa 3, ADT thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
Phong độ
WDWWW Deportivo Garcilaso
DLWLL ADT
  1. 22' Victor Perlaza
  2. HT0-0
  3. 46' V. Cedrón W. Mimbela
  4. 46' A. Gómez · J. Betancourt 1-0
  5. 48' 1-1 H. Rengifo · V. Cedrón
  6. 61' K. Moreno H. Rengifo
  7. 65' César Inga
  8. 65' C. Caraza A. Salazar
  9. 66' J. Parodi D. Dioses
  10. 69' J. Agüero C. Inga
  11. 74' A. Condeña J. Bazán
  12. 78' 1-2 V. Perlaza · K. Serna
  13. 80' Emilio Saba
  14. 83' Jose Antonio Parodi
  15. 86' Jonathan Betancourt
  16. 88' P. Rodríguez E. Páucar
  17. FT1-2

Đội hình

Deportivo Garcilaso Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Célico
  1. 1D. Penny 6.9
  2. 2A. Salazar ▼ 65' 6.5
  3. 3A. Rambal 7.0
  4. 13J. Lojas 6.3
  5. 7A. Gómez 7.5
  6. 28D. Dioses ▼ 66' 6.7
  7. 25E. Páucar ▼ 88' 6.3
  8. 27J. Bazán ▼ 74' 6.7
  9. 30K. Quevedo 6.9
  10. 11J. Betancourt 6.7
  11. 32S. Giordana 5.6

Dự bị 9

  1. 24C. Caraza ▲ 65' 6.3
  2. 20J. Parodi ▲ 66' 6.5
  3. 23A. Condeña ▲ 74' 6.2
  4. 22P. Rodríguez ▲ 88'
  5. 16P. Zúñiga
  6. 15P. Méndez
  7. 4Á. Olaya
  8. 17J. Obeso
  9. 21J. Barbieri
ADT Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Navarro
  1. 1I. Barrios 6.0
  2. 7E. Saba 6.6
  3. 16G. Choi 6.7
  4. 4E. Gutiérrez 6.5
  5. 3C. Inga ▼ 69' 6.5
  6. 11A. Alfageme 6.9
  7. 17C. Velarde 7.2
  8. 26K. Serna 7.2
  9. 23W. Mimbela ▼ 46' 7.0
  10. 21V. Perlaza 7.2
  11. 9H. Rengifo ▼ 61' 7.2

Dự bị 9

  1. 10V. Cedrón ▲ 46' 7.2
  2. 20K. Moreno ▲ 61' 6.5
  3. 46J. Agüero ▲ 69' 6.5
  4. 29J. Falconí
  5. 28Y. Gamero
  6. 8J. Palomino
  7. 22D. Morales
  8. 33J. Soto
  9. 30P. Díaz

Thống kê

026
830
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm13
4Trúng đích6
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
6Phạt góc8
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
359Chuyền bóng192
298Chuyền chính xác134
83%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Alianza Lima
18 18 - 6 +12 37
3
Universitario
18 29 - 14 +15 34
4
Sporting Cristal
18 31 - 13 +18 36
6
Sport Huancayo
18 22 - 14 +8 29
8
Cesar Vallejo
18 25 - 19 +6 24
8
Deportivo Garcilaso
18 32 - 27 +5 25
9
FBC Melgar
18 24 - 22 +2 25
11
Carlos A. Mannucci
18 16 - 22 -6 20
11
Cienciano
18 23 - 28 -5 24
13
Cusco
18 18 - 23 -5 18
14
ADT
18 23 - 23 0 21
14
Atletico Grau
18 17 - 27 -10 18
15
UTC Cajamarca
18 16 - 22 -6 21
16
Union Comercio
18 24 - 40 -16 19
17
Deportivo Binacional
18 28 - 34 -6 18
18
Alianza Atletico
18 14 - 25 -11 16
18
Sport Boys
18 13 - 26 -13 18
19
Academia Cantolao
18 9 - 36 -27 9
19
Deportivo Municipal
18 17 - 33 -16 12

So sánh

36Trận đấu37
56Ghi được44
47Thủng lưới38
1.56Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu