ADT
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Deportivo Garcilaso

ADT vs Deportivo Garcilaso

Tỷ số chung cuộc: ADT 2-2 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ADT thắng 1, hòa 3, Deportivo Garcilaso thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 10
Phong độ
DLWLL ADT
WDWWW Deportivo Garcilaso
  1. 24' Luis Pérez
  2. 25' 0-1 L. Urruti
  3. 34' Christian Ramos
  4. 36' Erick Gonzales
  5. 44' 0-2 G. Gentile
  6. HT0-2
  7. 46' J. Gonzáles L. Pérez
  8. 47' J. Gonzáles · V. Cedrón 1-2
  9. 51' John Narváez
  10. 51' Aldair Salazar
  11. 51' A. Gómez A. Gordillo
  12. 61' Carlos Beltran
  13. 67' A. Chicaiza L. Urruti
  14. 68' A. Quiñonez J. Pósito
  15. 68' C. Diez C. Beltrán
  16. 69' H. Rengifo L. da Silva
  17. 75' P. Erustes G. Gentile
  18. 75' M. Cornejo A. Ugarriza
  19. 82' H. Rengifo · Y. Gamero 2-2
  20. 88' C. Vargas V. Cedrón
  21. FT2-2

Đội hình

ADT Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Desio
  1. 21P. Díaz 6.5
  2. 23J. Narváez 6.6
  3. 16G. Choi 6.7
  4. 3C. Inga 6.9
  5. 54Y. Gamero 6.9
  6. 6L. Pérez ▼ 46' 6.3
  7. 7E. Aubert 7.3
  8. 26F. Bersano 6.7
  9. 10V. Cedrón ▼ 88' 8.0
  10. 89J. Pósito ▼ 68' 6.6
  11. 20L. da Silva ▼ 69' 6.6

Dự bị 9

  1. 14J. Gonzáles ▲ 46' 7.2
  2. 11A. Quiñonez ▲ 68' 6.2
  3. 9H. Rengifo ▲ 69' 7.5
  4. 17C. Vargas ▲ 88' 6.5
  5. 18J. Domínguez
  6. 4R. Vega
  7. 13D. Montenegro
  8. 1E. Hermoza
  9. 8J. Palomino
Deportivo Garcilaso Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Redín
  1. 25M. Vargas 6.9
  2. 5C. Ramos 6.9
  3. 2A. Salazar 6.6
  4. 4L. Caicedo 6.3
  5. 22E. Canales 6.6
  6. 16C. Beltrán ▼ 68' 6.3
  7. 23L. Urruti ▼ 67' 7.5
  8. 31E. Gonzáles 6.2
  9. 24A. Gordillo ▼ 51' 6.9
  10. 9A. Ugarriza ▼ 75' 6.6
  11. 11G. Gentile ▼ 75' 7.9

Dự bị 9

  1. 7A. Gómez ▲ 51' 6.7
  2. 10A. Chicaiza ▲ 67' 6.6
  3. 14C. Diez ▲ 68' 6.3
  4. 32P. Erustes ▲ 75' 6.5
  5. 19M. Cornejo ▲ 75' 6.9
  6. 36M. Cuero
  7. 20D. Ramírez
  8. 27J. Bazán
  9. 1D. Penny

Thống kê

029
240
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm9
7Trúng đích4
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm2
12Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn0
9Phạt góc2
4Việt vị2
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
396Chuyền bóng237
321Chuyền chính xác135
81%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 32 - 7 +25 40
3
Sporting Cristal
17 47 - 15 +32 34
4
Alianza Lima
17 32 - 16 +16 33
4
FBC Melgar
17 30 - 16 +14 32
6
Cusco
17 28 - 23 +5 31
8
Cienciano
17 28 - 24 +4 26
9
ADT
17 18 - 16 +2 23
11
Atletico Grau
17 19 - 17 +2 19
12
Club Deportivo Los Chankas
17 17 - 21 -4 18
13
Sport Huancayo
17 18 - 29 -11 19
14
Sport Boys
17 14 - 31 -17 16
15
Deportivo Garcilaso
17 20 - 26 -6 14
15
UTC Cajamarca
17 14 - 24 -10 15
16
Alianza Atletico
17 11 - 19 -8 14
16
Comerciantes Unidos
17 14 - 29 -15 13
17
Carlos A. Mannucci
17 11 - 34 -23 14
17
Cesar Vallejo
17 15 - 31 -16 10
18
Union Comercio
17 17 - 34 -17 9

So sánh

35Trận đấu41
47Ghi được44
40Thủng lưới52
1.34Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu