Atletico Grau
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Alianza Atletico

Atletico Grau vs Alianza Atletico

Tỷ số chung cuộc: Atletico Grau 1-1 Alianza Atletico tại Primera División, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Grau thắng 1, hòa 4, Alianza Atletico thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Campeones del '36, Sullana
Phong độ
WWDWL Atletico Grau
DWDWW Alianza Atletico
  1. 14' N. Bandiera · R. Vilca 1-0
  2. 18' Daniel Franco
  3. 20' 1-1 L. Olmedo
  4. 42' Rafael Guarderas
  5. HT1-1
  6. 46' E. Rodas D. Franco
  7. 57' Frank Ysique
  8. 63' Stefano Fernández
  9. 68' Jose Bolivar
  10. 69' J. Garro R. Vilca
  11. 70' F. Flores H. Lupu
  12. 70' J. Perez L. Olmedo
  13. 76' F. Illanes S. Fernandez
  14. 76' R. Diaz A. Graneros
  15. 86' T. Sandoval R. Ruidiaz
  16. 89' C. Olivares N. Bandiera
  17. 90'+2 Jeremy Rostaing
  18. 90'+2 Erick Perleche
  19. 90' M. Perez F. Ysique
  20. FT1-1

Đội hình

Atletico Grau Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ángel David Comizzo Leiva
  1. 1P. Alvarez 6.7
  2. 15J. Rostaing 6.6
  3. 27R. Tapia 6.9
  4. 13D. Franco ▼ 46' 6.3
  5. 14J. Bolivar 6.7
  6. 8D. Soto 6.7
  7. 5R. Guarderas 6.7
  8. 10P. de la Cruz 6.6
  9. 25R. Vilca ▼ 69' 6.6
  10. 11N. Bandiera ▼ 89' 7.2
  11. 99R. Ruidiaz ▼ 86' 7.2

Dự bị 9

  1. 29B. Garcia
  2. 12A. Fuentes
  3. 6E. Rodas ▲ 46' 6.6
  4. 2F. Cavagna
  5. 7J. Garro ▲ 69' 6.3
  6. 16F. Rojas
  7. 20A. Vasquez
  8. 24C. Olivares ▲ 89' 6.5
  9. 9T. Sandoval ▲ 86' 6.7
Alianza Atletico Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gerardo Pablo Ameli
  1. 1D. Melian 6.3
  2. 3C. Vasquez 7.0
  3. 4J. C. Villegas 6.9
  4. 13H. Benincasa 7.0
  5. 21E. Perleche 6.5
  6. 15H. Lupu ▼ 70' 6.9
  7. 22F. Ysique ▼ 90' 6.3
  8. 16S. Fernandez ▼ 76' 6.3
  9. 23L. Olmedo ▼ 70' 6.9
  10. 7R. Castro 7.2
  11. 29A. Graneros ▼ 76' 7.2

Dự bị 9

  1. 19M. Perez ▲ 90'
  2. 24A. Gordillo
  3. 8F. Illanes ▲ 76' 6.9
  4. 2A. Cossio
  5. 33F. Flores ▲ 70' 6.5
  6. 27R. Diaz ▲ 76' 6.7
  7. 20J. Perez ▲ 70' 6.7
  8. 17J. del Castillo
  9. 95D. Prieto

Thống kê

044
330
68%Kiểm soát bóng32%
9Dứt điểm9
3Trúng đích3
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
1Cứu thua2
499Chuyền bóng217
404Chuyền chính xác130
81%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu36
47Ghi được43
57Thủng lưới32
1.12Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu