Alianza Atletico vs Atletico Grau
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 2-1 Atletico Grau tại Primera División, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 5, hòa 4, Atletico Grau thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Campeones del '36, Sullana
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- WWDWL Atletico Grau
- -5' Mauro Pérez
- 7' Rafael Guarderas
- 37' Leonel Solís
- 39' Erick Perleche
- HT0-0
- 46' ▲ T. Sandoval ▼ A. Solis
- 53' Tomás Sandoval
- 55' Jose Bolivar
- 59' Jeremy Rostaing
- 60' Jeremy Rostaing
- 63' ▲ B. Garcia ▼ R. Ruidiaz
- 69' ▲ R. Espinosa ▼ R. Castro
- 69' ▲ J. Perez ▼ E. Perleche
- 69' ▲ C. Vasquez ▼ H. Lupu
- 75' José Villegas
- 78' 0-1 J. Bolivar · T. Sandoval
- 81' ▲ E. Rodas ▼ R. Vilca
- 83' H. Benincasa · C. Vasquez 1-1
- 85' Horacio Benincasa
- 86' ▲ R. Diaz ▼ S. Fernandez
- 86' ▲ J. del Castillo ▼ F. Ysique
- 86' ▲ J. Garro ▼ N. Bandiera
- 90' R. Diaz · C. Vasquez 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Melian 6.9
- 4J. C. Villegas 6.9
- 16S. Fernandez ▼ 86' 6.3
- 13H. Benincasa ⚽ 7.7
- 21E. Perleche ▼ 69' 7.3
- 15H. Lupu ▼ 69' 6.9
- 22F. Ysique ▼ 86' 6.3
- 2A. Cossio 7.2
- 7R. Castro ▼ 69' 7.3
- 23L. Olmedo 6.6
- 29A. Graneros 6.3
Dự bị 9
- 19M. Perez
- 8F. Illanes
- 9R. Espinosa ▲ 69' 6.3
- 27R. Diaz ⚽ ▲ 86' 7.6
- 20J. Perez ▲ 69' 6.7
- 17J. del Castillo ▲ 86' 6.9
- 95D. Prieto
- 3C. Vasquez ▲ 69' 7.5
- 6Y. Vilchez
- 1P. Alvarez 7.2
- 15J. Rostaing 6.2
- 27R. Tapia 6.3
- 13D. Franco 6.7
- 14J. Bolivar ⚽ 7.3
- 28A. Solis ▼ 46'
- 5R. Guarderas 6.5
- 16F. Rojas 6.7
- 11N. Bandiera ▼ 86' 6.9
- 25R. Vilca ▼ 81' 7.2
- 99R. Ruidiaz ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 10P. de la Cruz
- 17J. Reyes
- 29B. Garcia ▲ 63' 6.3
- 12A. Fuentes
- 6E. Rodas ▲ 81' 6.3
- 7J. Garro ▲ 86' 6.6
- 20A. Vasquez
- 24C. Olivares
- 9T. Sandoval ▲ 46' 7.5
Thống kê
03⚑2
⚑341
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm12
6Trúng đích4
8Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn0
2Phạt góc3
2Việt vị2
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
233Chuyền bóng231
163Chuyền chính xác165
70%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu42
43Ghi được47
32Thủng lưới57
1.19Bàn thắng mỗi trận1.12
15Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai28