Atletico Grau
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Alianza Atletico

Atletico Grau vs Alianza Atletico

Tỷ số chung cuộc: Atletico Grau 1-1 Alianza Atletico tại Primera División, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atletico Grau thắng 0, hòa 5, Alianza Atletico thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Campeones del 36, Sullana
Phong độ
WWDWL Atletico Grau
DWDWW Alianza Atletico
  1. 20' M. da Luz · O. Mora 1-0
  2. 38' Aldair Perleche
  3. 45' Eric Tovo
  4. HT1-0
  5. 50' 1-1 H. Benincasa · J. Mendieta
  6. 61' A. Milesi J. Mendieta
  7. 63' Elsar Rodas
  8. 69' Adrián Fernández
  9. 69' F. Duclós H. Benincasa
  10. 69' J. de la Cruz A. Fernández
  11. 70' C. Vásquez A. Perleche
  12. 77' P. de la Cruz M. da Luz
  13. 84' Christian Vasquez
  14. 88' Santiago Arias
  15. 89' Santiago Arias
  16. 90'+8 L. Álvarez R. Guarderas
  17. 90'+2 N. Figueroa E. Rodas
  18. 90'+1 F. Oncoy D. Soto
  19. 90'+2 C. Flores J. Canela
  20. FT1-1

Đội hình

Atletico Grau Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Á. Comizzo
  1. 1P. Álvarez 6.6
  2. 15J. Rostaing 7.2
  3. 27R. Tapia 6.9
  4. 13D. Franco 7.2
  5. 6E. Rodas ▼ 90' 6.5
  6. 5R. Guarderas ▼ 90' 6.9
  7. 8D. Soto ▼ 90' 6.7
  8. 77M. da Luz ▼ 77' 7.2
  9. 7R. Sandoval 6.7
  10. 25O. Mora 7.9
  11. 11N. Bandiera 6.3

Dự bị 9

  1. 10P. de la Cruz ▲ 77' 6.7
  2. 14L. Álvarez ▲ 90'
  3. 17N. Figueroa ▲ 90' 6.5
  4. 23F. Oncoy ▲ 90' 6.7
  5. 2Á. Ampuero
  6. 16R. Rojas
  7. 12F. Cavalier
  8. 29B. García
  9. 4A. Rosell
Alianza Atletico Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Theiler
  1. 1D. Melián 6.2
  2. 30A. Perleche ▼ 70' 6.2
  3. 2E. Tovo 6.3
  4. 4J. Villegas 6.7
  5. 13H. Benincasa ▼ 69' 7.7
  6. 15J. Mendieta ▼ 61' 6.9
  7. 20J. Canela ▼ 90' 6.9
  8. 5S. Arias 6.2
  9. 16S. Fernández 6.9
  10. 7R. Castro 7.2
  11. 9A. Fernández ▼ 69' 6.3

Dự bị 9

  1. 21A. Milesi ▲ 61' 6.3
  2. 55F. Duclós ▲ 69' 6.7
  3. 19J. de la Cruz ▲ 69' 6.5
  4. 3C. Vásquez ▲ 70' 6.5
  5. 10C. Flores ▲ 90' 6.6
  6. 23R. Siucho
  7. 17H. Arakaki
  8. 18S. Rebagliati
  9. 12D. Prieto

Thống kê

013
041
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm8
2Trúng đích1
8Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
3Phạt góc0
4Việt vị0
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
404Chuyền bóng261
322Chuyền chính xác176
80%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 32 - 7 +25 40
3
Sporting Cristal
17 47 - 15 +32 34
4
Alianza Lima
17 32 - 16 +16 33
4
FBC Melgar
17 30 - 16 +14 32
6
Cusco
17 28 - 23 +5 31
8
Cienciano
17 28 - 24 +4 26
9
ADT
17 18 - 16 +2 23
11
Atletico Grau
17 19 - 17 +2 19
12
Club Deportivo Los Chankas
17 17 - 21 -4 18
13
Sport Huancayo
17 18 - 29 -11 19
14
Sport Boys
17 14 - 31 -17 16
15
Deportivo Garcilaso
17 20 - 26 -6 14
15
UTC Cajamarca
17 14 - 24 -10 15
16
Alianza Atletico
17 11 - 19 -8 14
16
Comerciantes Unidos
17 14 - 29 -15 13
17
Carlos A. Mannucci
17 11 - 34 -23 14
17
Cesar Vallejo
17 15 - 31 -16 10
18
Union Comercio
17 17 - 34 -17 9

So sánh

34Trận đấu34
44Ghi được28
28Thủng lưới34
1.29Bàn thắng mỗi trận0.82
14Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn9
27Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu