Alianza Atletico
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Atletico Grau

Alianza Atletico vs Atletico Grau

Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 4-1 Atletico Grau tại Primera División, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 5, hòa 4, Atletico Grau thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Municipal Melanio Coloma Calderón, Sullana
Trọng tài
J. Cartagena
Phong độ
DWDWW Alianza Atletico
WWDWL Atletico Grau
  1. 10' 0-1 L. Álvarez · J. López
  2. 25' F. Márquez R. Salinas
  3. 27' Manuel Tejada
  4. 33' Fernando Márquez
  5. 37' Joaquín Aguirre
  6. 45' Marcelo Gaona
  7. 45'+2 E. Caballero P. de la Cruz
  8. 45'+7 J. Aguirre · C. Correa 1-1
  9. HT1-1
  10. 46' R. Torres C. Correa
  11. 46' J. Villamarín M. Tejada
  12. 46' A. Quiróz J. Rostaing
  13. 51' Daniel Franco
  14. 54' F. Zanelatto · J. Canela 2-1
  15. 61' P. Serra S. Arias
  16. 66' J. Canela · R. Torres 3-1
  17. 69' Manuel Ganoza
  18. 73' J. Bilbao J. Arismendi
  19. 73' M. Montes J. Conde
  20. 84' Jose Eduardo Caballero
  21. 85' K. Ruíz F. Zanelatto
  22. 88' E. Rodas A. Quiróz
  23. 90'+5 Marcio Valverde
  24. 90'+7 Fernando Márquez
  25. 90'+5 M. Valverde11m 4-1
  26. FT4-1

Đội hình

Alianza Atletico Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Viera
  1. 1D. Penny 6.5
  2. 18J. Arismendi ▼ 73' 6.3
  3. 22M. Amondarain 6.9
  4. 6J. Aguirre 7.6
  5. 2M. Ganoza 7.3
  6. 32M. Valverde 7.9
  7. 8C. Correa ▼ 46' 6.9
  8. 5S. Arias ▼ 61' 6.9
  9. 20J. Canela 8.3
  10. 27F. Zanelatto ▼ 85' 7.0
  11. 9J. Conde ▼ 73' 6.2

Dự bị 7

  1. 10R. Torres ▲ 46' 7.3
  2. 31P. Serra ▲ 61' 6.7
  3. 4J. Bilbao ▲ 73' 6.6
  4. 36M. Montes ▲ 73' 6.3
  5. 14K. Ruíz ▲ 85' 7.2
  6. 13J. Lojas
  7. 39F. Nicosia
Atletico Grau Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Álvarez
  1. 33R. Fernández 6.2
  2. 3M. Tejada ▼ 46' 6.5
  3. 13D. Franco 6.0
  4. 15J. Rostaing ▼ 46' 6.3
  5. 2M. Gaona 5.9
  6. 14L. Álvarez 7.9
  7. 10P. de la Cruz ▼ 45' 6.5
  8. 22J. López 7.3
  9. 29S. Cavero 6.9
  10. 24R. Salinas ▼ 25' 6.7
  11. 7R. Sandoval 6.6

Dự bị 7

  1. 19F. Márquez ▲ 25' 6.2
  2. 31E. Caballero ▲ 45' 6.0
  3. 26J. Villamarín ▲ 46' 6.6
  4. 23A. Quiróz ▲ 46' 6.7
  5. 6E. Rodas ▲ 88' 6.0
  6. 21R. Ruíz
  7. 5F. Cavagna

Thống kê

034
642
41%Kiểm soát bóng59%
18Dứt điểm15
10Trúng đích2
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn8
4Phạt góc6
2Việt vị2
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua5
235Chuyền bóng348
169Chuyền chính xác264
72%Chính xác chuyền76%

So sánh

36Trận đấu36
49Ghi được50
48Thủng lưới42
1.36Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu