Alianza Atletico vs Atletico Grau
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 3-2 Atletico Grau tại Primera División, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 2, hòa 5, Atletico Grau thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Campeones del 36, Sullana
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- WWDWL Atletico Grau
- 10' 0-1 N. Bandiera · J. López
- 17' Flavio Fernández
- 19' J. Manzaneda 1-1
- 24' Oslimg Mora
- 31' Luiggi Alburqueque
- 33' Jose Eduardo Caballero
- 41' A. Fernández11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ M. Cornejo ▼ F. Fernández
- 51' Piero Vivanco
- 53' Jeremy Canela
- 55' S. Arias · M. Cornejo 3-1
- 58' Jesus Mendieta
- 59' 3-2 R. Salinas · O. Mora
- 63' ▲ G. Larios ▼ J. Manzaneda
- 64' ▲ F. Márquez ▼ N. Bandiera
- 64' ▲ Á. Ampuero ▼ A. Milesi
- 67' ▲ E. Ibáñez ▼ P. Serra
- 76' ▲ J. Rostaing ▼ O. Mora
- 76' ▲ M. Tejada ▼ P. Vivanco
- 78' ▲ M. Matzuda ▼ J. Canela
- 78' ▲ R. Torres ▼ A. Fernández
- 90'+1 Aldair Perleche
- 90'+7 Alvaro Ampuero
- FT3-2
Đội hình
- 21D. Melián 6.6
- 30A. Perleche 6.2
- 14L. Alburqueque 6.0
- 24Á. Pizzorno 6.2
- 15J. Mendieta 6.5
- 5S. Arias ⚽ 7.3
- 31P. Serra ▼ 67' 6.2
- 17F. Fernández ▼ 46' 6.7
- 20J. Canela ▼ 78' 6.3
- 77J. Manzaneda ⚽ ▼ 63' 6.6
- 9A. Fernández ⚽ ▼ 78' 7.9
Dự bị 9
- 27M. Cornejo ▲ 46' 6.9
- 22G. Larios ▲ 63' 6.6
- 25E. Ibáñez ▲ 67' 6.9
- 11M. Matzuda ▲ 78' 6.3
- 10R. Torres ▲ 78' 6.3
- 1F. Nicosia
- 28J. Carranza
- 8J. Reyes
- 3M. Ortíz
- 33R. Fernández 5.9
- 25O. Mora ⇢ ▼ 76' 6.3
- 31E. Caballero 6.7
- 13D. Franco 6.0
- 17A. Milesi ▼ 64' 5.9
- 14L. Álvarez 6.6
- 22J. López ⇢ 8.3
- 7R. Sandoval 6.2
- 16P. Vivanco ▼ 76' 6.9
- 11N. Bandiera ⚽ ▼ 64' 6.6
- 24R. Salinas ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 9F. Márquez ▲ 64' 6.9
- 2Á. Ampuero ▲ 64' 6.9
- 15J. Rostaing ▲ 76' 6.7
- 3M. Tejada ▲ 76' 6.7
- 6E. Rodas
- 18F. Godos
- 4R. Rojas
- 12F. Cavalier
- 8N. Marcos
Thống kê
05⚑1
⚑840
35%Kiểm soát bóng65%
15Dứt điểm12
7Trúng đích5
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
1Phạt góc8
1Việt vị3
15Phạm lỗi19
5Thẻ vàng4
3Cứu thua4
211Chuyền bóng379
138Chuyền chính xác299
65%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
36Trận đấu36
46Ghi được48
58Thủng lưới48
1.28Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai25