Alianza Atletico vs Atletico Grau
Tỷ số chung cuộc: Alianza Atletico 0-0 Atletico Grau tại Primera División, 14 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alianza Atletico thắng 2, hòa 5, Atletico Grau thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Campeones del 36, Sullana
- Phong độ
- DWDWW Alianza Atletico
- WWDWL Atletico Grau
- 36' Jeremy Martin Rostaing
- 37' Jeremy Martin Rostaing
- 39' Horacio Benincasa
- HT0-0
- 46' ▲ C. Vásquez ▼ A. Perleche
- 46' ▲ R. Rojas ▼ M. da Luz
- 58' Federico Illanes
- 59' Federico Illanes
- 61' Eric Tovo
- 64' Daniel Franco
- 66' ▲ H. Lupú ▼ G. Larios
- 66' ▲ F. Oncoy ▼ T. Sandoval
- 73' ▲ R. Siucho ▼ S. Arias
- 73' ▲ S. Rebagliati ▼ R. Espinosa
- 76' ▲ P. Vivanco ▼ P. de la Cruz
- 76' ▲ R. Sandoval ▼ N. Bandiera
- 89' ▲ C. Flores ▼ R. Castro
- 90'+5 ▲ A. Vásquez ▼ D. Soto
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Melián 7.2
- 30A. Perleche ▼ 46' 6.9
- 2E. Tovo 7.3
- 13H. Benincasa 7.3
- 21A. Milesi 7.7
- 8F. Illanes 6.2
- 5S. Arias ▼ 73' 6.6
- 20J. Canela 7.3
- 7R. Castro ▼ 89' 6.9
- 22G. Larios ▼ 66' 6.5
- 24R. Espinosa ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 3C. Vásquez ▲ 46' 6.9
- 26H. Lupú ▲ 66' 6.7
- 23R. Siucho ▲ 73' 7.0
- 18S. Rebagliati ▲ 73' 6.5
- 10C. Flores ▲ 89' 6.3
- 95D. Prieto
- 15J. Mendieta
- 17H. Arakaki
- 4J. Villegas
- 1P. Álvarez 7.7
- 15J. Rostaing 5.7
- 27R. Tapia 7.2
- 13D. Franco 7.2
- 6E. Rodas 7.3
- 77M. da Luz ▼ 46' 6.7
- 8D. Soto ▼ 90' 6.9
- 5R. Guarderas 6.7
- 10P. de la Cruz ▼ 76' 6.0
- 9T. Sandoval ▼ 66' 7.0
- 11N. Bandiera ▼ 76' 7.2
Dự bị 9
- 16R. Rojas ▲ 46' 6.6
- 23F. Oncoy ▲ 66' 6.7
- 22P. Vivanco ▲ 76' 6.6
- 7R. Sandoval ▲ 76' 6.6
- 20A. Vásquez ▲ 90'
- 24A. Fuentes
- 14L. Álvarez
- 2Á. Ampuero
- 4A. Rosell
Thống kê
12⚑3
⚑311
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm7
2Trúng đích4
5Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị5
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
330Chuyền bóng253
244Chuyền chính xác175
74%Chính xác chuyền69%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
34Trận đấu34
28Ghi được44
34Thủng lưới28
0.82Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới14
9Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai27