Atletico Grau
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Alianza Atletico

Atletico Grau vs Alianza Atletico

Tỷ số chung cuộc: Atletico Grau 1-1 Alianza Atletico tại Primera División, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico Grau thắng 1, hòa 4, Alianza Atletico thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Municipal de Bernal, Humay
Phong độ
WWDWL Atletico Grau
DWDWW Alianza Atletico
  1. HT0-0
  2. 53' R. Sandoval · N. Bandiera 1-0
  3. 56' M. Matzuda M. Carpio
  4. 59' P. de la Cruz R. Sandoval
  5. 62' 1-1 G. Larios
  6. 64' Joel López Pisano
  7. 69' Luis Alvarez
  8. 69' Luis Alvarez
  9. 69' Piero Serra
  10. 70' W. Guzmán J. Manzaneda
  11. 81' R. Salinas J. López
  12. 83' M. Ortíz M. Matzuda
  13. 89' Neri Bandiera
  14. 90'+7 Alvaro Ampuero
  15. FT1-1

Đội hình

Atletico Grau Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Á. Comizzo
  1. 28P. Álvarez 6.7
  2. 4R. Rojas 6.9
  3. 14L. Álvarez 5.9
  4. 2Á. Ampuero 7.2
  5. 25O. Mora 6.9
  6. 30A. Moyano 7.3
  7. 22J. López ▼ 81' 7.0
  8. 6E. Rodas 7.3
  9. 7R. Sandoval ▼ 59' 6.5
  10. 9F. Márquez 7.2
  11. 11N. Bandiera 7.3

Dự bị 9

  1. 10P. de la Cruz ▲ 59' 6.6
  2. 24R. Salinas ▲ 81' 6.9
  3. 17A. Milesi
  4. 15J. Rostaing
  5. 8N. Marcos
  6. 3M. Tejada
  7. 16P. Vivanco
  8. 33R. Fernández
  9. 18F. Godos
Alianza Atletico Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Á. Gonzáles
  1. 21D. Melián 7.6
  2. 30A. Perleche 6.7
  3. 31P. Serra 6.2
  4. 15J. Mendieta 6.6
  5. 6Joaquín Aguirre 7.2
  6. 16S. Fernández 6.7
  7. 5S. Arias 6.9
  8. 22G. Larios 7.2
  9. 77J. Manzaneda ▼ 70' 6.3
  10. 80M. Carpio ▼ 56' 6.5
  11. 9A. Fernández 7.0

Dự bị 9

  1. 11M. Matzuda ▲ 56' 6.5
  2. 50W. Guzmán ▲ 70' 6.7
  3. 3M. Ortíz ▲ 83' 6.7
  4. 19J. de la Cruz
  5. 28J. Carranza
  6. 17F. Fernández
  7. 42D. Saffadi
  8. 18S. Rebagliati
  9. 1F. Nicosia

Thống kê

124
301
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm7
7Trúng đích3
6Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
4Phạt góc3
3Việt vị1
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
265Chuyền bóng246
196Chuyền chính xác171
74%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Alianza Lima
18 18 - 6 +12 37
3
Universitario
18 29 - 14 +15 34
4
Sporting Cristal
18 31 - 13 +18 36
6
Sport Huancayo
18 22 - 14 +8 29
8
Cesar Vallejo
18 25 - 19 +6 24
8
Deportivo Garcilaso
18 32 - 27 +5 25
9
FBC Melgar
18 24 - 22 +2 25
11
Carlos A. Mannucci
18 16 - 22 -6 20
11
Cienciano
18 23 - 28 -5 24
13
Cusco
18 18 - 23 -5 18
14
ADT
18 23 - 23 0 21
14
Atletico Grau
18 17 - 27 -10 18
15
UTC Cajamarca
18 16 - 22 -6 21
16
Union Comercio
18 24 - 40 -16 19
17
Deportivo Binacional
18 28 - 34 -6 18
18
Alianza Atletico
18 14 - 25 -11 16
18
Sport Boys
18 13 - 26 -13 18
19
Academia Cantolao
18 9 - 36 -27 9
19
Deportivo Municipal
18 17 - 33 -16 12

So sánh

36Trận đấu36
48Ghi được46
48Thủng lưới58
1.33Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu