Sport Boys
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sporting Cristal

Sport Boys vs Sporting Cristal

Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 1-1 Sporting Cristal tại Primera División, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 1, hòa 3, Sporting Cristal thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Miguel Grau del Callao, Callao
Phong độ
DWDWL Sport Boys
WLWLW Sporting Cristal
  1. 16' Jorge Rios
  2. 17' Jorge Rios
  3. 26' J. Barco 1-0
  4. 43' Gianfranco Chávez
  5. 44' Christian Vasquez
  6. HT1-0
  7. 46' A. Ascues J. Lora
  8. 46' A. Ugarriza I. Ávila
  9. 46' R. Lutiger G. Chávez
  10. 46' 1-1 Brenner · L. Sosa
  11. 48' Ignácio
  12. 70' Adrián Ascues
  13. 72' Gonzalo Aguirre
  14. 74' F. Medina G. Aguirre
  15. 78' L. Contín F. Roca
  16. 78' E. Mero R. Salazar
  17. 80' A. Hohberg W. Corozo
  18. 85' K. Peña J. Barco
  19. 90'+3 L. Carranza F. Milo
  20. FT1-1

Đội hình

Sport Boys Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Gamboa
  1. 1Á. Villete 6.5
  2. 3C. Vásquez 6.2
  3. 4C. Ramos 6.6
  4. 14O. Benítez 6.9
  5. 31C. Carbajal 6.6
  6. 23J. Barco ▼ 85' 7.0
  7. 17J. Morales 6.3
  8. 22J. Ríos 3.2
  9. 25R. Salazar ▼ 78' 6.6
  10. 20F. Roca ▼ 78' 6.3
  11. 19F. Milo ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 29L. Contín ▲ 78' 6.6
  2. 8E. Mero ▲ 78' 6.7
  3. 30K. Peña ▲ 85' 6.6
  4. 98L. Carranza ▲ 90'
  5. 10J. Chávez
  6. 6R. Cuba
  7. 2W. Schuler
  8. 12I. Quispe
  9. 24E. Uribe
Sporting Cristal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tiago Nunes
  1. 13A. Duarte 6.5
  2. 15J. Lora ▼ 46' 6.9
  3. 4G. Chávez ▼ 46' 6.9
  4. 14Ignacio 7.7
  5. 28N. Pasquini 6.3
  6. 8L. Sosa 6.9
  7. 25G. Távara 7.7
  8. 39G. Aguirre ▼ 74' 6.6
  9. 11I. Ávila ▼ 46' 6.6
  10. 9Brenner 7.5
  11. 7W. Corozo ▼ 80' 6.5

Dự bị 9

  1. 21A. Ascues ▲ 46' 6.3
  2. 17A. Ugarriza ▲ 46' 6.7
  3. 5R. Lutiger ▲ 46' 6.9
  4. 18F. Medina ▲ 74' 6.7
  5. 10A. Hohberg ▲ 80' 6.3
  6. 3D. Otoya
  7. 36G. Alfaro
  8. 1M. Córdova
  9. 6J. Pretell

Thống kê

110
540
30%Kiểm soát bóng70%
7Dứt điểm13
1Trúng đích3
3Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
0Phạt góc5
2Việt vị3
11Phạm lỗi21
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
211Chuyền bóng479
132Chuyền chính xác412
63%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Alianza Lima
18 18 - 6 +12 37
3
Universitario
18 29 - 14 +15 34
4
Sporting Cristal
18 31 - 13 +18 36
6
Sport Huancayo
18 22 - 14 +8 29
8
Cesar Vallejo
18 25 - 19 +6 24
8
Deportivo Garcilaso
18 32 - 27 +5 25
9
FBC Melgar
18 24 - 22 +2 25
11
Carlos A. Mannucci
18 16 - 22 -6 20
11
Cienciano
18 23 - 28 -5 24
13
Cusco
18 18 - 23 -5 18
14
ADT
18 23 - 23 0 21
14
Atletico Grau
18 17 - 27 -10 18
15
UTC Cajamarca
18 16 - 22 -6 21
16
Union Comercio
18 24 - 40 -16 19
17
Deportivo Binacional
18 28 - 34 -6 18
18
Alianza Atletico
18 14 - 25 -11 16
18
Sport Boys
18 13 - 26 -13 18
19
Academia Cantolao
18 9 - 36 -27 9
19
Deportivo Municipal
18 17 - 33 -16 12

So sánh

36Trận đấu49
28Ghi được80
49Thủng lưới46
0.78Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu