Sport Boys vs Sporting Cristal
Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 3-5 Sporting Cristal tại Primera División, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 1, hòa 3, Sporting Cristal thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Municipal Iván Elías Moreno, Lima
- Trọng tài
- M. Espinoza
- Phong độ
- DWDWL Sport Boys
- WLWLW Sporting Cristal
- 13' 0-1 J. Grimaldo · J. Madrid
- 21' F. Roca 1-1
- 37' 1-2 N. Loyola · G. Távara
- 42' T. Carranza11m 2-2
- 43' Jose Bolivar
- 45'+3 Jostin Alarcón
- 45'+1 Martín Távara
- HT2-2
- 46' Gianfranco Chávez
- 56' ▲ L. Sosa ▼ J. Castillo
- 56' ▲ D. Buonanotte ▼ A. Hohberg
- 63' ▲ J. Escobar ▼ I. Ávila
- 64' C. Florez · L. Nieto 3-2
- 67' ▲ J. Barco ▼ R. Revoredo
- 70' Claudio Torrejón
- 71' 3-3 G. Távara11m
- 75' ▲ D. Saffadi ▼ F. Roca
- 75' 3-4 G. Távara · H. Calcaterra
- 78' Diego Saffadi
- 78' Piero Vivanco
- 82' Tarek Carranza
- 82' ▲ J. Pretell ▼ G. Távara
- 82' ▲ R. Lutiger ▼ G. Chávez
- 85' 3-5 J. Pretell · L. Sosa
- FT3-5
Đội hình
- 1P. Álvarez 5.9
- 13R. Revoredo ▼ 67' 6.2
- 4C. Florez ⚽ 6.3
- 2J. Bolívar 5.9
- 17L. Garro 6.2
- 32L. Nieto ⇢ 7.3
- 7T. Carranza ⚽ 6.7
- 14C. Torrejón 6.5
- 16P. Vivanco 6.7
- 30J. Alarcón 6.6
- 29F. Roca ⚽ ▼ 75' 7.9
Dự bị 7
- 23J. Barco ▲ 67' 6.3
- 11D. Saffadi ▲ 75' 6.3
- 26A. García
- 35I. Quispe
- 15X. Moreno
- 34B. Aburto
- 24E. Uribe
- 13A. Duarte 6.9
- 5O. Merlo 5.9
- 29N. Loyola ⚽ 6.9
- 2J. Madrid ⇢ 7.3
- 4G. Chávez ▼ 82' 6.0
- 7H. Calcaterra ⇢ 7.9
- 25G. Távara ⚽2 ⇢ ▼ 82' 8.9
- 16J. Castillo ▼ 56' 6.9
- 11I. Ávila ▼ 63' 6.7
- 10A. Hohberg ▼ 56' 6.9
- 20J. Grimaldo ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 8L. Sosa ▲ 56' 6.7
- 18D. Buonanotte ▲ 56' 7.0
- 39J. Escobar ▲ 63' 6.3
- 6J. Pretell ⚽ ▲ 82' 7.7
- 19R. Lutiger ▲ 82' 6.7
- 15J. Lora
- 1M. Córdova
Thống kê
06⚑6
⚑520
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm15
8Trúng đích9
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị3
13Phạm lỗi13
6Thẻ vàng2
4Cứu thua5
271Chuyền bóng399
193Chuyền chính xác322
71%Chính xác chuyền81%
So sánh
38Trận đấu44
43Ghi được77
67Thủng lưới49
1.13Bàn thắng mỗi trận1.75
8Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai40