Sport Boys vs Sporting Cristal
Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 0-2 Sporting Cristal tại Primera División, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 1, hòa 3, Sporting Cristal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- DWDWL Sport Boys
- WLWLW Sporting Cristal
- 19' Matias Almiron
- 26' Emilio Saba
- 31' Rafael Lutiger
- 40' 0-1 L. Sosa · M. Tavara
- 45'+1 Erick Gonzales
- 45'+1 Fernando Pacheco
- HT0-1
- 46' ▲ C. Lopez ▼ G. Rodriguez
- 46' ▲ C. H. Da ▼ E. Saba
- 53' 0-2 M. Araujo · M. Tavara
- 65' Nicolás Pasquini
- 70' ▲ F. Roca ▼ L. Urruti
- 71' Leonel Solís
- 80' ▲ J. Gonzales ▼ S. Aranda
- 84' ▲ A. J. Posito Olazabal ▼ I. Wisdom
- 84' ▲ M. Rodriguez ▼ I. Avila
- 88' ▲ H. Caparo ▼ J. Pretell
- 90'+2 ▲ D. Ballumbrosio ▼ L. Sosa
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Rivadeneyra
- 6E. Saba ▼ 46'
- 26H. Riojas
- 20M. Almiron
- 16S. Aranda ▼ 80'
- 28E. Gonzales
- 41A. Solis
- 24O. Mora
- 18G. Rodriguez ▼ 46'
- 31C. Carbajal
- 11L. Urruti ▼ 70'
Dự bị 9
- 35D. Alvarado
- 13F. Roca ▲ 70'
- 5R. Colombo
- 23J. Gonzales ▲ 80'
- 22J. Rios
- 7C. Lopez ▲ 46'
- 34L. del Rosario
- 8C. H. Da ▲ 46'
- 88E. Franco
- 1D. Enriquez
- 8L. Sosa ▼ 90'
- 20M. Araujo
- 5R. Lutiger
- 28N. Pasquini
- 6J. Pretell ▼ 88'
- 25M. Tavara
- 26I. Wisdom ▼ 84'
- 10C. Gonzales
- 11I. Avila ▼ 84'
- 24F. Pacheco
Dự bị 9
- 40J. Moretti
- 77C. Cabellos
- 13A. Duarte
- 29A. J. Posito Olazabal ▲ 84'
- 23M. Castro
- 18A. Cabellos
- 39H. Caparo ▲ 88'
- 97M. Rodriguez ▲ 84'
- 2D. Ballumbrosio ▲ 90'
Thống kê
13⚑11
⚑621
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm13
6Trúng đích6
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
11Phạt góc6
3Việt vị2
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
311Chuyền bóng425
239Chuyền chính xác347
77%Chính xác chuyền82%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu48
41Ghi được78
54Thủng lưới61
1.14Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn28
15Hiệp hai38