Sport Boys vs Sporting Cristal
Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 1-3 Sporting Cristal tại Primera División, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 1, hòa 3, Sporting Cristal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Miguel Grau del Callao, Callao
- Phong độ
- DWDWL Sport Boys
- WLWLW Sporting Cristal
- 9' 0-1 M. Cauteruccio · J. Grimaldo
- 17' 0-2 M. Cauteruccio
- 45' 0-3 Gustavo Cazonatti · S. González
- HT0-3
- 55' ▲ M. Amondarain ▼ W. Schuler
- 61' ▲ G. Chávez ▼ L. Díaz
- 66' ▲ F. Roca ▼ B. Palacios
- 66' ▲ J. Ríos ▼ F. Grahl
- 76' ▲ J. Pretell ▼ Gustavo Cazonatti
- 76' ▲ I. Ávila ▼ M. Cauteruccio
- 80' ▲ R. Salazar ▼ E. Chávez
- 84' P. Bueno 1-3
- 88' ▲ D. Otoya ▼ S. González
- 89' ▲ A. Hohberg ▼ J. Grimaldo
- FT1-3
Đội hình
- 12I. Quispe
- 28E. Chávez▼ 80'
- 2W. Schuler▼ 55'
- 29F. Mansilla
- 31C. Carbajal
- 19B. Palacios▼ 66'
- 8F. Grahl▼ 66'
- 17J. Morales
- 10C. Techera
- 23J. Barco
- 27P. Bueno
Dự bị 9
- 5M. Amondarain▲ 55'
- 9F. Roca▲ 66'
- 22J. Ríos▲ 66'
- 25R. Salazar▲ 80'
- 20J. Montaño
- 6A. Quintana
- 1S. Rivadeneyra
- 14C. Correa
- 30K. Peña
- 12R. Solis
- 15J. Lora
- 14Ignacio
- 32L. Díaz▼ 61'
- 28N. Pasquini
- 55Gustavo Cazonatti▼ 76'
- 25M. Távara
- 7S. González▼ 88'
- 8L. Sosa
- 20J. Grimaldo▼ 89'
- 9M. Cauteruccio▼ 76'
Dự bị 9
- 4G. Chávez▲ 61'
- 6J. Pretell▲ 76'
- 11I. Ávila▲ 76'
- 17D. Otoya▲ 88'
- 10A. Hohberg▲ 89'
- 24F. Pacheco
- 36G. Alfaro
- 31D. Enríquez
- 23M. Castro
Thống kê
00⚑7
⚑400
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm10
8Trúng đích3
6Chệch đích3
1Bị chặn4
7Phạt góc4
2Việt vị1
5Phạm lỗi14
0Cứu thua7
375Chuyền bóng307
76%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
36Trận đấu39
35Ghi được101
53Thủng lưới46
0.97Bàn thắng mỗi trận2.59
11Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn29
19Hiệp hai50