Sporting Cristal
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FBC Melgar

Sporting Cristal vs FBC Melgar

Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 0-2 FBC Melgar tại Primera División, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 3, hòa 1, FBC Melgar thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Championship - Semi-finals
Sân vận động
Estadio Nacional de Lima, Lima
Trọng tài
E. Ordóñez
Phong độ
WLWLW Sporting Cristal
LWDLW FBC Melgar
  1. 7' Yoshimar Yotún
  2. 28' Horacio Orzan
  3. 32' I. Ávila J. Grimaldo
  4. 36' Johan Madrid
  5. 42' L. Sosa Y. Yotún
  6. HT0-0
  7. 52' 0-1 B. Cuesta · M. Pérez
  8. 59' A. Hohberg D. Buonanotte
  9. 59' J. Lora N. Loyola
  10. 66' W. Tandazo H. Orzán
  11. 70' Carlos Cáceda
  12. 74' Paolo Reyna
  13. 76' J. Archimbaud A. Arias
  14. 76' K. Cabrera M. Pérez
  15. 84' 0-2 L. Iberico · C. Bordacahar
  16. 86' N. Figueroa B. Cuesta
  17. 86' J. Sánchez L. Iberico
  18. FT0-2

Đội hình

Sporting Cristal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Mosquera
  1. 13A. Duarte 6.7
  2. 5O. Merlo 6.3
  3. 29N. Loyola ▼ 59' 6.9
  4. 2J. Madrid 6.5
  5. 4G. Chávez 7.3
  6. 18D. Buonanotte ▼ 59' 7.0
  7. 27Y. Yotún ▼ 42' 6.3
  8. 7H. Calcaterra 7.3
  9. 16J. Castillo 6.9
  10. 39J. Escobar 6.7
  11. 20J. Grimaldo ▼ 32' 6.3

Dự bị 7

  1. 11I. Ávila ▲ 32' 6.9
  2. 8L. Sosa ▲ 42' 7.0
  3. 10A. Hohberg ▲ 59' 6.7
  4. 15J. Lora ▲ 59' 6.2
  5. 19R. Lutiger
  6. 6J. Pretell
  7. 1M. Córdova
FBC Melgar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Lavallén
  1. 12C. Cáceda 7.3
  2. 2L. Galeano 6.9
  3. 4A. Ramos 6.6
  4. 5A. Deneumostier 7.0
  5. 19P. Reyna 6.6
  6. 11M. Pérez ▼ 76' 7.2
  7. 22H. Orzán ▼ 66' 6.9
  8. 28A. Arias ▼ 76' 6.7
  9. 9B. Cuesta ▼ 86' 7.7
  10. 7C. Bordacahar 6.9
  11. 16L. Iberico ▼ 86' 7.3

Dự bị 7

  1. 24W. Tandazo ▲ 66' 6.3
  2. 17J. Archimbaud ▲ 76' 6.9
  3. 26K. Cabrera ▲ 76' 6.3
  4. 18N. Figueroa ▲ 86' 6.3
  5. 10J. Sánchez ▲ 86' 6.7
  6. 1R. Farro
  7. 33M. Lazo

Thống kê

027
030
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm8
2Trúng đích5
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
7Phạt góc0
4Việt vị0
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
514Chuyền bóng369
399Chuyền chính xác244
78%Chính xác chuyền66%

So sánh

44Trận đấu54
77Ghi được73
49Thủng lưới45
1.75Bàn thắng mỗi trận1.35
16Giữ sạch lưới27
20Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu