Sporting Cristal vs FBC Melgar
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 1-2 FBC Melgar tại Primera División, 14 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 2, hòa 1, FBC Melgar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Nacional de Lima, Lima
- Phong độ
- WLWLW Sporting Cristal
- LWDLW FBC Melgar
- 11' 0-1 C. Bordacahar · J. Archimbaud
- 21' Horacio Orzan
- 25' 0-2 J. Archimbaud · J. Cáceres
- 30' Jefferson Caceres
- 40' Gustavo Cazonatti
- HT0-2
- 46' ▲ B. Blando ▼ J. Cáceres
- 58' Ignácio
- 68' ▲ A. Hohberg ▼ F. Medina
- 69' ▲ W. Tandazo ▼ J. Archimbaud
- 69' ▲ A. Arias ▼ T. Martínez
- 69' Í. Ávila 1-2
- 76' Martín Távara
- 82' Brian Blando
- 88' ▲ J. Pretell ▼ Gustavo Cazonatti
- 88' ▲ D. Otoya ▼ S. González
- FT1-2
Đội hình
- 12R. Solís
- 18F. Medina▼ 68'
- 4G. Chávez
- 14Ignacio
- 28N. Pasquini
- 55Gustavo Cazonatti▼ 88'
- 25M. Távara
- 7S. González▼ 88'
- 30J. Alarcón
- 20J. Grimaldo
- 11Í. Ávila
Dự bị 9
- 10A. Hohberg▲ 68'
- 6J. Pretell▲ 88'
- 17D. Otoya▲ 88'
- 23M. Castro
- 35Y. del Valle
- 27A. Ascues
- 36G. Alfaro
- 31D. Enríquez
- 29A. Pósito
- 12C. Cáceda
- 33M. Lazo
- 2L. Galeano
- 6L. González
- 19P. Reyna
- 17J. Archimbaud▼ 69'
- 8H. Orzán
- 7C. Bordacahar
- 10T. Martínez▼ 69'
- 16J. Cáceres▼ 46'
- 9B. Cuesta
Dự bị 9
- 11B. Blando▲ 46'
- 24W. Tandazo▲ 69'
- 28A. Arias▲ 69'
- 20K. Sandoval
- 14S. Cavero
- 23D. Rodríguez
- 22A. Aguinaga
- 26K. Cabrera
- 1R. Farro
Thống kê
02⚑12
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm8
7Trúng đích3
10Chệch đích3
7Bị chặn2
12Phạt góc2
5Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua6
435Chuyền bóng334
80%Chính xác chuyền71%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
39Trận đấu37
101Ghi được68
46Thủng lưới38
2.59Bàn thắng mỗi trận1.84
13Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn18
50Hiệp hai34