Sporting Cristal vs FBC Melgar
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 1-0 FBC Melgar tại Primera División, 17 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 2, hòa 1, FBC Melgar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Phong độ
- WLWLW Sporting Cristal
- LWDLW FBC Melgar
- 12' Horacio Orzan
- 12' Alec Deneumostier
- 15' Y. Yotún 1-0
- 17' Alejandro Ramos
- 36' Jesús Pretell
- HT1-0
- 56' Pablo Daniel Magnin
- 58' ▲ J. Grimaldo ▼ W. Corozo
- 63' ▲ K. Cabrera ▼ P. Magnín
- 67' ▲ A. Ugarriza ▼ Brenner
- 72' ▲ L. Díaz ▼ R. Lutiger
- 73' ▲ J. Alarcón ▼ L. Sosa
- 74' Joao Grimaldo
- 76' ▲ J. D´Arrigo ▼ A. Arias
- 87' ▲ S. Cavero ▼ P. Reyna
- 88' ▲ W. Tandazo ▼ T. Martínez
- FT1-0
Đội hình
- 12R. Solis
- 15J. Lora
- 4G. Chávez
- 14Ignacio
- 5R. Lutiger▼ 72'
- 16J. Castillo
- 6J. Pretell
- 19Y. Yotún
- 8L. Sosa▼ 73'
- 9Brenner▼ 67'
- 7W. Corozo▼ 58'
Dự bị 9
- 20J. Grimaldo▲ 58'
- 17A. Ugarriza▲ 67'
- 32L. Díaz▲ 72'
- 30J. Alarcón▲ 73'
- 11I. Ávila
- 2J. Madrid
- 10A. Hohberg
- 1M. Córdova
- 21A. Ascues
- 12C. Cáceda
- 4A. Ramos
- 5A. Deneumostier
- 2L. Galeano
- 19P. Reyna▼ 87'
- 28A. Arias▼ 76'
- 3H. Orzán
- 10T. Martínez▼ 88'
- 7C. Bordacahar
- 35P. Magnín▼ 63'
- 16L. Iberico
Dự bị 9
- 26K. Cabrera▲ 63'
- 11J. D´Arrigo▲ 76'
- 14S. Cavero▲ 87'
- 24W. Tandazo▲ 88'
- 27L. Mifflin
- 1R. Farro
- 18B. Portugal
- 17J. Archimbaud
- 29P. Ibáñez
Thống kê
02⚑2
⚑640
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm14
2Trúng đích4
3Chệch đích6
1Bị chặn4
2Phạt góc6
3Việt vị0
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
4Cứu thua1
316Chuyền bóng389
76%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
49Trận đấu43
80Ghi được64
46Thủng lưới49
1.63Bàn thắng mỗi trận1.49
20Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai30