FBC Melgar vs Sporting Cristal
Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 2-1 Sporting Cristal tại Primera División, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FBC Melgar thắng 4, hòa 1, Sporting Cristal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- DLWDL FBC Melgar
- DWLWL Sporting Cristal
- 28' N. Quagliata 1-0
- 29' Kevin Minda
- 39' Catriel Cabellos
- HT1-0
- 46' ▲ S. Gonzalez ▼ L. Iberico
- 46' ▲ R. Lutiger ▼ J. Gonzalez
- 46' ▲ I. Wisdom ▼ C. Cabellos
- 51' Michael Hoyos
- 59' Matías Lazo
- 61' Rafael Lutiger
- 62' J. Vidales11m 2-0
- 65' ▲ I. Avila ▼ M. Hoyos
- 65' ▲ H. Barcos ▼ M. Tavara
- 72' ▲ J. Caceres ▼ C. Bordacahar
- 76' 2-1 I. Avila · M. Castro
- 77' ▲ M. Zegarra ▼ J. Vidales
- 87' ▲ J. D'Arrigo ▼ N. Quagliata
- 87' ▲ M. Portillo ▼ N. Cabanillas
- 89' Yoshimar Yotún
- FT2-1
Đội hình
- 21J. Cabezudo
- 33M. Lazo
- 23J. Escobar
- 3L. Gonzalez
- 27N. Cabanillas▼ 87'
- 24W. Tandazo
- 25K. Minda
- 7C. Bordacahar▼ 72'
- 10N. Quagliata▼ 87'
- 11J. Vidales▼ 77'
- 9B. Cuesta
Dự bị 9
- 12C. Caceda
- 80J. D'Arrigo▲ 87'
- 77F. Zanelatto
- 16J. Caceres▲ 72'
- 90Jesus Alcantar
- 5A. Deneumostier
- 8L. Guzman
- 26M. Portillo▲ 87'
- 45M. Zegarra▲ 77'
- 1D. Enriquez
- 18J. Gonzalez▼ 46'
- 20M. Araujo
- 96L. Abram
- 90Cristiano
- 25M. Tavara▼ 65'
- 23M. Castro
- 21C. Cabellos▼ 46'
- 19Y. Yotun
- 16L. Iberico▼ 46'
- 22M. Hoyos▼ 65'
Dự bị 9
- 33C. Bautista
- 11I. Avila▲ 65'
- 7S. Gonzalez▲ 46'
- 5R. Lutiger▲ 46'
- 26I. Wisdom▲ 46'
- 29H. Barcos▲ 65'
- 27Gabriel
- 32L. Diaz
- 2D. Ballumbrosio
Thống kê
01⚑5
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
29Dứt điểm11
8Trúng đích4
12Chệch đích4
9Bị chặn3
5Phạt góc2
3Việt vị1
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua6
543Chuyền bóng419
86%Chính xác chuyền82%
4.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 7 | 10 - 7 | +3 | 12 | |
| 10 | 7 | 11 - 8 | +3 | 11 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 7 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 24 | 27 - 36 | -9 | 22 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 8 | 8 - 19 | -11 | 2 |
Liga 2
So sánh
7Trận đấu11
11Ghi được15
8Thủng lưới11
1.57Bàn thắng mỗi trận1.36
2Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai12