Sporting Cristal vs FBC Melgar
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 1-0 FBC Melgar tại Primera División, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 2, hòa 1, FBC Melgar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Phong độ
- WLWLW Sporting Cristal
- LWDLW FBC Melgar
- 23' Irven Ávila
- 24' Irven Ávila
- 32' Jhonny Vidales
- 35' Pier Barrios
- 42' Leonel González
- 45'+2 Leonel González
- 45'+2 Leonel González
- 45' I. Wisdom 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Ramos ▼ T. Martinez
- 46' ▲ G. Rodriguez ▼ J. Vidales
- 59' Christofer Gonzáles
- 66' ▲ L. Guzman ▼ C. Bordacahar
- 73' ▲ L. Abram ▼ J. Pretell
- 74' ▲ Y. Yotun ▼ F. Pacheco
- 74' ▲ S. Gonzalez ▼
- 76' ▲ N. Quagliata ▼ P. Barrios
- 79' Lautaro Guzmán
- 82' Diego Enríquez
- 82' ▲ H. Caparo ▼ A. J. Posito Olazabal
- 90'+4 ▲ D. Ballumbrosio ▼ L. Sosa
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Enriquez
- 8L. Sosa▼ 90'
- 29A. J. Posito Olazabal▼ 82'
- 5R. Lutiger
- 28N. Pasquini
- 6J. Pretell▼ 73'
- 25M. Tavara
- 26I. Wisdom
- 11I. Avila
- 24F. Pacheco▼ 74'
Dự bị 9
- 13A. Duarte
- 96L. Abram▲ 73'
- 2D. Ballumbrosio▲ 90'
- 77C. Cabellos
- 39H. Caparo▲ 82'
- 19Y. Yotun▲ 74'
- 7S. Gonzalez▲ 74'
- 40J. Moretti
- 97M. Rodriguez
- 12C. Caceda
- 33M. Lazo
- 2P. Barrios▼ 76'
- 6L. Gonzalez
- 13M. Llontop
- 15H. Orzan
- 7C. Bordacahar▼ 66'
- 10T. Martinez▼ 46'
- 24W. Tandazo
- 14J. Vidales▼ 46'
- 9B. Cuesta
Dự bị 9
- 21J. Cabezudo
- 5A. Deneumostier
- 4E. Ramos▲ 46'
- 28A. Arias
- 19G. Rodriguez▲ 46'
- 25M. Barreda
- 8L. Guzman▲ 66'
- 17P. Liza
- 18N. Quagliata▲ 76'
Thống kê
12⚑1
⚑1051
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm16
2Trúng đích2
2Chệch đích5
2Bị chặn9
1Phạt góc10
3Việt vị3
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
332Chuyền bóng388
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
78Ghi được63
61Thủng lưới52
1.63Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai34