FBC Melgar
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting Cristal

FBC Melgar vs Sporting Cristal

Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 2-0 Sporting Cristal tại Primera División, 2 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FBC Melgar thắng 6, hòa 1, Sporting Cristal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Championship - Semi-finals
Sân vận động
Estadio de la Universidad Nacional San Agustín, Arequipa
Trọng tài
R. Pérez
Phong độ
LWDLW FBC Melgar
WLWLW Sporting Cristal
  1. HT0-0
  2. 46' J. Lora J. Grimaldo
  3. 65' L. Iberico · A. Arias 1-0
  4. 67' Bernardo Cuesta
  5. 67' Horacio Calcaterra
  6. 74' Y. Yotún I. Ávila
  7. 75' J. Archimbaud W. Tandazo
  8. 77' L. Iberico 2-0
  9. 80' D. Buonanotte A. Hohberg
  10. 80' J. Pretell N. Loyola
  11. 83' K. Cabrera A. Arias
  12. 87' J. Vidales M. Pérez
  13. 87' F. Oncoy C. Bordacahar
  14. 88' Paolo Reyna
  15. FT2-0

Đội hình

FBC Melgar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Lavallén
  1. 12C. Cáceda 7.3
  2. 4A. Ramos 7.3
  3. 19P. Reyna 7.7
  4. 33M. Lazo 7.0
  5. 11M. Pérez ▼ 87' 6.9
  6. 22H. Orzán 7.9
  7. 28A. Arias ▼ 83' 8.0
  8. 24W. Tandazo ▼ 75' 7.2
  9. 9B. Cuesta 6.9
  10. 7C. Bordacahar ▼ 87' 7.9
  11. 16L. Iberico ⚽2 9.2

Dự bị 7

  1. 17J. Archimbaud ▲ 75' 6.7
  2. 26K. Cabrera ▲ 83' 6.5
  3. 14J. Vidales ▲ 87' 6.6
  4. 13F. Oncoy ▲ 87' 6.3
  5. 21J. Cabezudo
  6. 15B. Portugal
  7. 29P. Ibáñez
Sporting Cristal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Mosquera
  1. 13A. Duarte 7.6
  2. 5O. Merlo 7.2
  3. 29N. Loyola ▼ 80' 6.3
  4. 2J. Madrid 6.3
  5. 4G. Chávez 6.9
  6. 7H. Calcaterra 6.5
  7. 8L. Sosa 6.3
  8. 11I. Ávila ▼ 74' 6.9
  9. 10A. Hohberg ▼ 80' 6.9
  10. 39J. Escobar 6.2
  11. 20J. Grimaldo ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 15J. Lora ▲ 46' 6.5
  2. 27Y. Yotún ▲ 74' 6.3
  3. 18D. Buonanotte ▲ 80' 6.7
  4. 6J. Pretell ▲ 80' 6.9
  5. 14C. Olivares
  6. 1M. Córdova
  7. 19R. Lutiger

Thống kê

0211
510
66%Kiểm soát bóng34%
30Dứt điểm7
10Trúng đích1
11Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm6
15Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn2
11Phạt góc5
0Việt vị3
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Cứu thua8
506Chuyền bóng262
442Chuyền chính xác195
87%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Sporting Cristal
18 35 - 20 +15 38
4
Alianza Lima
18 28 - 16 +12 33
5
FBC Melgar
18 31 - 18 +13 33
7
Cesar Vallejo
18 25 - 15 +10 30
8
Sport Huancayo
18 26 - 19 +7 27
9
Alianza Atletico
18 23 - 21 +2 27
9
Universitario
18 24 - 19 +5 28
10
Deportivo Binacional
18 28 - 19 +9 26
11
Cienciano
18 24 - 23 +1 25
11
UTC Cajamarca
18 29 - 32 -3 20
13
Atletico Grau
18 20 - 23 -3 18
14
Deportivo Municipal
18 20 - 29 -9 20
14
Sport Boys
18 17 - 32 -15 18
15
ADT
18 14 - 24 -10 16
16
Academia Cantolao
18 18 - 32 -14 15
17
Carlos A. Mannucci
18 13 - 33 -20 13
18
Carlos Stein
18 18 - 31 -13 14
19
Ayacucho FC
18 25 - 32 -7 12
19
U. San Martin
18 17 - 47 -30 6

So sánh

54Trận đấu44
73Ghi được77
45Thủng lưới49
1.35Bàn thắng mỗi trận1.75
27Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu