Deportivo Municipal vs U. San Martin
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Municipal 2-1 U. San Martin tại Primera División, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Municipal thắng 4, hòa 4, U. San Martin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Municipal Iván Elías Moreno, Lima
- Trọng tài
- E. Ordóñez
- Phong độ
- DDLLW Deportivo Municipal
- LWWLD U. San Martin
- 4' ▲ G. Roque ▼ A. González
- 14' A. Ascues11m 1-0
- 37' ▲ J. Tuesta ▼ Á. Ampuero
- 43' Freddy Yovera
- HT1-0
- 46' ▲ C. Arroyo ▼ D. Soto
- 49' A. Rodríguez · R. Ovelar 2-0
- 53' Freddy Yovera
- 53' Freddy Yovera
- 57' ▲ K. Moreno ▼ A. Ascues
- 60' Axel Moyano
- 72' ▲ K. Peña ▼ M. Pérez
- 72' ▲ P. Ratto ▼ J. Núñez
- 74' ▲ J. Salem ▼ B. Ríos
- 74' ▲ M. Matzuda ▼ Y. Oliva
- 75' 2-1 C. Arroyo
- 77' Franco Medina
- 80' Roberto Ovelar
- 82' ▲ R. Espinoza ▼ R. Ovelar
- 83' Williams Guzmán
- 83' ▲ W. Guzmán ▼ F. Medina
- 86' Carlos Vidal Arroyo Molina
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Melián 6.5
- 5E. Ciucci 6.9
- 3L. Trejo 6.6
- 2M. Saravia 7.6
- 17F. Medina ▼ 83' 6.6
- 8M. Pérez ▼ 72' 6.6
- 27A. Ascues ⚽ ▼ 57' 6.7
- 21F. Yovera 5.7
- 14J. Núñez ▼ 72' 6.3
- 9R. Ovelar ⇢ ▼ 82' 7.3
- 11A. Rodríguez ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 20K. Moreno ▲ 57' 6.6
- 6K. Peña ▲ 72' 6.3
- 15P. Ratto ▲ 72' 6.5
- 19R. Espinoza ▲ 82' 6.5
- 25W. Guzmán ▲ 83' 7.0
- 23J. Vega
- 29M. Sotillo
- 33C. Solís 6.5
- 6M. Delgado 7.0
- 4A. González ▼ 4'
- 2Á. Ampuero ▼ 37' 6.3
- 26B. Ríos ▼ 74' 6.2
- 7S. Aranda 7.3
- 10Y. Oliva ▼ 74' 7.2
- 11A. Rojas 6.3
- 14A. Moyano 7.2
- 17D. Soto ▼ 46' 6.3
- 30G. Verón 6.9
Dự bị 7
- 25G. Roque ▲ 4' 6.9
- 8J. Tuesta ▲ 37' 8.2
- 9C. Arroyo ⚽ ▲ 46' 7.3
- 38J. Salem ▲ 74' 6.5
- 51M. Matzuda ▲ 74' 6.6
- 15F. Melgar
- 12S. Sotelo
Thống kê
15⚑5
⚑820
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm14
5Trúng đích1
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn6
5Phạt góc8
3Việt vị1
20Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
351Chuyền bóng346
254Chuyền chính xác257
72%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 35 - 20 | +15 | 38 | |
| 4 | 18 | 28 - 16 | +12 | 33 | |
| 5 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 7 | 18 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 8 | 18 | 26 - 19 | +7 | 27 | |
| 9 | 18 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 9 | 18 | 24 - 19 | +5 | 28 | |
| 10 | 18 | 28 - 19 | +9 | 26 | |
| 11 | 18 | 24 - 23 | +1 | 25 | |
| 11 | 18 | 29 - 32 | -3 | 20 | |
| 13 | 18 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 14 | 18 | 20 - 29 | -9 | 20 | |
| 14 | 18 | 17 - 32 | -15 | 18 | |
| 15 | 18 | 14 - 24 | -10 | 16 | |
| 16 | 18 | 18 - 32 | -14 | 15 | |
| 17 | 18 | 13 - 33 | -20 | 13 | |
| 18 | 18 | 18 - 31 | -13 | 14 | |
| 19 | 18 | 25 - 32 | -7 | 12 | |
| 19 | 18 | 17 - 47 | -30 | 6 |
So sánh
36Trận đấu36
50Ghi được38
65Thủng lưới84
1.39Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai16