U. San Martin vs Deportivo Municipal
Tỷ số chung cuộc: U. San Martin 0-1 Deportivo Municipal tại Primera División, 18 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U. San Martin thắng 2, hòa 4, Deportivo Municipal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Nacional de Lima, Lima
- Trọng tài
- R. Castañeda
- Phong độ
- LWWLD U. San Martin
- DDLLW Deportivo Municipal
- 16' Werner Schuler
- 17' Renzo Alfani
- 39' 0-1 M. Succar · J. Archimbaud
- HT0-1
- 51' ▲ F. Zanelatto ▼ M. Olivera
- 51' ▲ S. Rebagliati ▼ N. Figueroa
- 51' ▲ Y. Oliva ▼ J. Vega
- 74' ▲ J. Bogado ▼ M. Succar
- 74' ▲ A. Pando ▼ M. Velarde
- 81' ▲ M. Karamoko ▼ J. Luján
- 85' ▲ M. Sawa ▼ J. Ross
- 86' ▲ D. Dioses ▼ J. Archimbaud
- 88' ▲ J. Dominguez ▼ I. Regalado
- 90' Jose Eduardo Caballero
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Penny 6.7
- 5W. Schüler 7.0
- 23S. Salas 7.3
- 6J. Luján ▼ 81' 6.8
- 7J. Vega ▼ 51' 6.7
- 4J. Portales 6.9
- 10J. Concha 6.4
- 44A. Barco 6.8
- 11G. Gentile 6.7
- 34M. Olivera ▼ 51' 6.7
- 17N. Figueroa ▼ 51' 6.4
Dự bị 7
- 27F. Zanelatto ▲ 51' 6.4
- 18S. Rebagliati ▲ 51' 6.9
- 20Y. Oliva ▲ 51' 7.3
- 9M. Karamoko ▲ 81' 6.6
- 2J. Bilbao
- 8J. Guivin
- 13P. Ynamine
- 1D. Melián 7.4
- 5D. Díaz 6.9
- 3E. Caballero 6.4
- 23R. Alfani 6.9
- 4R. Aguilar 7.6
- 7M. Velarde ▼ 74' 7.2
- 29J. Archimbaud ⇢ ▼ 86' 7.8
- 26M. Mansilla 7.2
- 24J. Ross ▼ 85' 7.2
- 11I. Regalado ▼ 88' 6.8
- 9M. Succar ⚽ ▼ 74' 7.2
Dự bị 7
- 10J. Bogado ▲ 74' 6.4
- 21A. Pando ▲ 74' 6.4
- 30M. Sawa ▲ 85' 6.5
- 22D. Dioses ▲ 86' 6.4
- 19J. Dominguez ▲ 88' 6.9
- 12J. Arteaga
- 14P. Gallardo
Thống kê
01⚑6
⚑520
68%Kiểm soát bóng32%
9Dứt điểm10
3Trúng đích3
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
6Phạt góc5
8Việt vị0
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
586Chuyền bóng273
487Chuyền chính xác183
83%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 19 | 23 - 15 | +8 | 35 | |
| 3 | 19 | 38 - 23 | +15 | 33 | |
| 4 | 19 | 25 - 16 | +9 | 33 | |
| 5 | 19 | 28 - 22 | +6 | 29 | |
| 6 | 9 | 12 - 17 | -5 | 11 | |
| 6 | 19 | 24 - 20 | +4 | 29 | |
| 8 | 19 | 23 - 20 | +3 | 28 | |
| 9 | 9 | 8 - 13 | -5 | 8 | |
| 9 | 19 | 28 - 21 | +7 | 27 | |
| 10 | 19 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 11 | 19 | 24 - 29 | -5 | 23 | |
| 12 | 19 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 13 | 19 | 21 - 33 | -12 | 22 | |
| 14 | 19 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 15 | 19 | 26 - 31 | -5 | 21 | |
| 16 | 19 | 20 - 27 | -7 | 21 | |
| 17 | 19 | 24 - 33 | -9 | 19 | |
| 18 | 19 | 18 - 28 | -10 | 17 | |
| 19 | 19 | 17 - 27 | -10 | 17 | |
| 20 | 19 | 25 - 42 | -17 | 11 |
So sánh
28Trận đấu29
32Ghi được30
37Thủng lưới39
1.14Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai15