Deportivo Municipal vs U. San Martin
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Municipal 1-2 U. San Martin tại Primera División, 17 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Municipal thắng 4, hòa 4, U. San Martin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 16
- Trọng tài
- Joel Alarcon, Peru
- Phong độ
- DDLLW Deportivo Municipal
- LWWLD U. San Martin
- 25' 0-1 J. Escobar
- 28' José Manuel Murillo
- 28' Jordan Guivin
- 35' 0-2 J. Escobar · Y. Oliva
- 38' Jordan Guivin
- 38' Jordan Guivin
- 40' Adrián Zela
- HT0-2
- 60' ▲ E. Caballero ▼ R. Vilca
- 62' ▲ A. Torres ▼ J. Bogado
- 62' ▲ J. Lobatón ▼ Y. Oliva
- 63' ▲ P. Larrauri ▼ R. Buitrago
- 68' E. Rabanal 1-2
- 79' ▲ H. Bazán ▼ O. Mora
- 79' ▲ J. Huerta ▼ J. Luján
- 89' Pier Larrauri
- 90' Yordi Vílchez
- 90' Jhon Vega
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Rivadeneyra 5.8
- 4A. Zela 6.7
- 22Y. Vílchez 6.9
- 13E. Rabanal ⚽ 7.0
- 10R. Buitrago ▼ 63' 6.4
- 16C. Flores 7.0
- 19J. Bogado ▼ 62' 6.6
- 17D. Cabrera 7.7
- 27R. Vilca ▼ 60' 6.4
- 7J. Murillo 4.8
- 9M. Succar 6.8
Dự bị 7
- 3E. Caballero ▲ 60' 6.6
- 12A. Torres ▲ 62' 6.9
- 20P. Larrauri ▲ 63' 6.6
- 29J. Obregón
- 11I. Regalado
- 8C. Uribe
- 33C. Solís
- 1D. Penny 7.6
- 23S. Salas 7.4
- 6J. Luján ▼ 79' 7.2
- 7J. Vega 6.8
- 4J. Portales 7.2
- 20Y. Oliva ⇢ ▼ 62' 8.1
- 28J. Guivin 5.9
- 10J. Concha 7.4
- 11O. Mora ▼ 79' 6.9
- 9J. Escobar ⚽2 8.0
- 14J. Bolívar 7.0
Dự bị 7
- 16J. Lobatón ▲ 62' 6.1
- 29H. Bazán ▲ 79' 6.6
- 3J. Huerta ▲ 79' 6.7
- 26N. Figueroa
- 24O. Pinto
- 13P. Ynamine
- 19R. Espinoza
Thống kê
13⚑9
⚑131
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm11
7Trúng đích4
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
9Phạt góc1
2Việt vị3
22Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
467Chuyền bóng283
389Chuyền chính xác187
83%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 31 - 20 | +11 | 31 | |
| 4 | 17 | 30 - 13 | +17 | 28 | |
| 5 | 17 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 10 | 17 | 17 - 21 | -4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 24 | |
| 11 | 17 | 26 - 25 | +1 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 16 | +3 | 21 | |
| 12 | 17 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 13 | 17 | 18 - 18 | 0 | 22 | |
| 14 | 17 | 22 - 27 | -5 | 16 | |
| 14 | 17 | 15 - 19 | -4 | 18 | |
| 15 | 17 | 23 - 30 | -7 | 16 | |
| 15 | 17 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 17 | 13 - 32 | -19 | 15 | |
| 16 | 17 | 12 - 22 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 17 - 29 | -12 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 27 | -7 | 8 | |
| 18 | 17 | 9 - 28 | -19 | 10 |
So sánh
41Trận đấu38
52Ghi được37
61Thủng lưới52
1.27Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai21