U. San Martin vs Deportivo Municipal
Tỷ số chung cuộc: U. San Martin 1-1 Deportivo Municipal tại Primera División, 27 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U. San Martin thắng 2, hòa 4, Deportivo Municipal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Trọng tài
- L. Ciriaco
- Phong độ
- LWWLD U. San Martin
- DDLLW Deportivo Municipal
- 36' Marco Saravia
- HT0-0
- 52' Roberto Ovelar
- 56' Sebastian Aranda
- 57' J. Escobar · A. Rojas 1-0
- 64' Alejandro González
- 65' 1-1 R. Ovelar11m
- 67' Alexis Rodríguez
- 71' ▲ G. Verón ▼ A. Campos
- 75' ▲ P. Ratto ▼ M. Pérez
- 78' ▲ C. Arroyo ▼ J. Escobar
- 89' Marco Saravia
- 89' Marco Saravia
- 90' Leonel Solís
- 90'+2 ▲ R. Espinoza ▼ A. Rodríguez
- 90'+2 ▲ F. Medina ▼ R. Ovelar
- FT1-1
Đội hình
- 33C. Solís 7.0
- 6M. Delgado 6.3
- 4A. González 6.5
- 16Y. Córdoba 6.3
- 7S. Aranda 6.9
- 8J. Tuesta 6.6
- 10Y. Oliva 6.9
- 27A. Campos ▼ 71' 6.5
- 11A. Rojas ⇢ 6.9
- 14A. Moyano 6.9
- 31J. Escobar ⚽ ▼ 78' 7.0
Dự bị 7
- 30G. Verón ▲ 71'
- 9C. Arroyo ▲ 78' 6.2
- 22G. Delgado
- 28V. Sandoval
- 18D. Espinoza
- 19J. Rodríguez
- 12S. Sotelo
- 1D. Melián 6.9
- 5E. Ciucci 7.2
- 2M. Saravia 6.7
- 20K. Moreno 6.6
- 25W. Guzmán 7.3
- 8M. Pérez ▼ 75' 6.9
- 28A. Solís 6.9
- 6K. Peña 6.9
- 27A. Ascues 7.5
- 9R. Ovelar ⚽ ▼ 90' 7.0
- 11A. Rodríguez ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 15P. Ratto ▲ 75' 6.2
- 19R. Espinoza ▲ 90'
- 17F. Medina ▲ 90'
- 21F. Yovera
- 23J. Vega
- 14J. Núñez
- 29M. Sotillo
Thống kê
02⚑6
⚑451
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm16
3Trúng đích5
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn7
6Phạt góc4
5Việt vị3
21Phạm lỗi22
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
277Chuyền bóng455
194Chuyền chính xác357
70%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 35 - 20 | +15 | 38 | |
| 4 | 18 | 28 - 16 | +12 | 33 | |
| 5 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 7 | 18 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 8 | 18 | 26 - 19 | +7 | 27 | |
| 9 | 18 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 9 | 18 | 24 - 19 | +5 | 28 | |
| 10 | 18 | 28 - 19 | +9 | 26 | |
| 11 | 18 | 24 - 23 | +1 | 25 | |
| 11 | 18 | 29 - 32 | -3 | 20 | |
| 13 | 18 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 14 | 18 | 20 - 29 | -9 | 20 | |
| 14 | 18 | 17 - 32 | -15 | 18 | |
| 15 | 18 | 14 - 24 | -10 | 16 | |
| 16 | 18 | 18 - 32 | -14 | 15 | |
| 17 | 18 | 13 - 33 | -20 | 13 | |
| 18 | 18 | 18 - 31 | -13 | 14 | |
| 19 | 18 | 25 - 32 | -7 | 12 | |
| 19 | 18 | 17 - 47 | -30 | 6 |
So sánh
36Trận đấu36
38Ghi được50
84Thủng lưới65
1.06Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai26