U. San Martin vs Deportivo Municipal
Tỷ số chung cuộc: U. San Martin 0-0 Deportivo Municipal tại Primera División, 2 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U. San Martin thắng 2, hòa 4, Deportivo Municipal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Trọng tài
- Luis Garay Evia, Peru
- Phong độ
- LWWLD U. San Martin
- DDLLW Deportivo Municipal
- 9' ▲ O. Mora ▼ M. Olivera
- 11' Jordan Guivin
- 24' Jose Lujan
- 33' Sunday Afolabi
- 41' Yordi Vílchez
- 45' Aron Torres
- HT0-0
- 71' ▲ C. Uribe ▼ R. Vilca
- 81' ▲ E. Calle ▼ O. Mora
- 81' ▲ S. Alcázar ▼ R. Huari
- 87' Saúl Salas
- 87' José Manuel Murillo
- 87' ▲ W. Zevallos ▼ J. Concha
- 88' ▲ R. Meza ▼ D. Cabrera
- 90' Rafael Meza
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Penny 7.4
- 23S. Salas 7.2
- 6J. Luján 6.7
- 4J. Portales 7.0
- 20Y. Oliva 6.8
- 28J. Guivin 6.8
- 10J. Concha ▼ 87' 7.8
- 24S. Afolabi 7.1
- 14J. Bolívar 6.9
- 19R. Espinoza 6.9
- 9M. Olivera ▼ 9' 6.5
Dự bị 7
- 11O. Mora ▲ 9' 6.9
- 16E. Calle ▲ 81' 6.8
- 31W. Zevallos ▲ 87'
- 8F. Espinoza
- 5B. Ubierna
- 3J. Huerta
- 13P. Ynamine
- 1S. Rivadeneyra 8.0
- 22Y. Vílchez 7.2
- 13E. Rabanal 7.4
- 3E. Caballero 6.9
- 10R. Buitrago 7.2
- 16C. Flores 7.1
- 12A. Torres 6.6
- 17D. Cabrera ▼ 88' 6.8
- 27R. Vilca ▼ 71' 6.2
- 7J. Murillo 6.5
- 14R. Huari ▼ 81' 6.9
Dự bị 7
- 8C. Uribe ▲ 71' 6.5
- 15S. Alcázar ▲ 81' 6.6
- 30R. Meza ▲ 88'
- 23J. García
- 33C. Solís
- 31R. Aguilar
- 4A. Zela
Thống kê
04⚑7
⚑340
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm7
5Trúng đích2
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị2
22Phạm lỗi24
4Thẻ vàng4
2Cứu thua4
296Chuyền bóng425
218Chuyền chính xác334
74%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 31 - 20 | +11 | 31 | |
| 4 | 17 | 30 - 13 | +17 | 28 | |
| 5 | 17 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 10 | 17 | 17 - 21 | -4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 24 | |
| 11 | 17 | 26 - 25 | +1 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 16 | +3 | 21 | |
| 12 | 17 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 13 | 17 | 18 - 18 | 0 | 22 | |
| 14 | 17 | 22 - 27 | -5 | 16 | |
| 14 | 17 | 15 - 19 | -4 | 18 | |
| 15 | 17 | 23 - 30 | -7 | 16 | |
| 15 | 17 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 17 | 13 - 32 | -19 | 15 | |
| 16 | 17 | 12 - 22 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 17 - 29 | -12 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 27 | -7 | 8 | |
| 18 | 17 | 9 - 28 | -19 | 10 |
So sánh
38Trận đấu41
37Ghi được52
52Thủng lưới61
0.97Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai35