Deportivo Municipal vs U. San Martin
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Municipal 3-1 U. San Martin tại Primera División, 3 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Municipal thắng 4, hòa 4, U. San Martin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 12
- Trọng tài
- Jorge Panta Alvarez, Peru
- Phong độ
- DDLLW Deportivo Municipal
- LWWLD U. San Martin
- 21' D. Cabrera · C. Flores 1-0
- 29' Y. Vílchez · R. Buitrago 2-0
- 37' ▲ Y. Oliva ▼ J. Guivin
- 43' Armando Alfageme
- 44' 2-1 C. Ortiz
- HT2-1
- 51' Koffi Dakoi
- 54' Héctor Salazar
- 57' ▲ P. Gutiérrez ▼ D. Cabrera
- 70' ▲ E. Calle ▼ K. Dakoi
- 73' Jesus Pretel
- 79' ▲ I. Regalado ▼ J. Manzaneda
- 79' ▲ J. Fernández ▼ I. Bulos
- 80' ▲ J. Bolívar ▼ J. Pretel
- 88' Carlos Junior Huerto
- 89' Italo Regalado
- 90' Erick Delgado
- 90'+5 R. Buitrago · I. Regalado 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 21S. Rivadeneyra 6.2
- 6R. Cuba 6.7
- 25Á. Ampuero 6.5
- 2H. Salazar 6.6
- 3Y. Vílchez ⚽ 7.8
- 10R. Buitrago ⚽ ⇢ 8.7
- 5A. Alfageme 6.8
- 16C. Flores ⇢ 6.6
- 7J. Manzaneda ▼ 79' 6.2
- 17D. Cabrera ⚽ ▼ 57' 7.1
- 9I. Bulos ▼ 79' 6.3
Dự bị 7
- 27P. Gutiérrez ▲ 57' 6.3
- 15I. Regalado ▲ 79' 7.3
- 22J. Fernández ▲ 79' 6.9
- 4A. Zela
- 8R. Guarderas
- 12J. Aliaga
- 20P. Larrauri
- 1E. Delgado 6.0
- 23S. Salas 6.2
- 15C. Huerto 6.5
- 2J. Luján 6.6
- 22J. Portales 6.5
- 10J. Chávez 6.5
- 59C. Ortiz ⚽ 7.4
- 28J. Guivin ▼ 37' 6.1
- 8J. Concha 6.2
- 27K. Dakoi ▼ 70' 6.9
- 6J. Pretel ▼ 80' 6.8
Dự bị 7
- 20Y. Oliva ▲ 37' 6.7
- 16E. Calle ▲ 70' 6.5
- 25J. Bolívar ▲ 80' 6.4
- 7L. Carranza
- 13P. Ynamine
- 30F. Ramírez
- 31A. Kouyaté
Thống kê
03⚑4
⚑440
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm6
6Trúng đích2
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
4Phạt góc4
5Việt vị3
18Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
322Chuyền bóng406
210Chuyền chính xác287
65%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 5 | 14 | 16 - 17 | -1 | 19 | |
| 5 | 15 | 37 - 14 | +23 | 24 | |
| 7 | 14 | 22 - 34 | -12 | 14 | |
| 7 | 15 | 20 - 20 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 8 | 14 | 15 - 28 | -13 | 9 | |
| 8 | 14 | 16 - 21 | -5 | 13 | |
| 9 | 15 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 13 | 15 | 15 - 19 | -4 | 17 | |
| 14 | 15 | 14 - 25 | -11 | 17 | |
| 15 | 15 | 19 - 22 | -3 | 16 | |
| 16 | 15 | 10 - 35 | -25 | 2 |
So sánh
44Trận đấu44
60Ghi được60
56Thủng lưới61
1.36Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai32