Carlos A. Mannucci vs U. San Martin
Tỷ số chung cuộc: Carlos A. Mannucci 3-2 U. San Martin tại Primera División, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Carlos A. Mannucci thắng 5, hòa 1, U. San Martin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Mansiche, Trujillo
- Trọng tài
- S. Lozano
- Phong độ
- WLDWW Carlos A. Mannucci
- WLWWL U. San Martin
- -5' Alexis Rojas
- 22' J. Núñez · D. Chávez 1-0
- 23' Jose Inga
- 25' 1-1 C. Arroyo · G. Verón
- 40' 1-2 A. Rojas · G. Verón
- HT1-2
- 57' Javier Núñez
- 58' Jhon Narvaez
- 61' M. Succar · D. Chávez 2-2
- 64' ▲ D. Espinoza ▼ Y. Oliva
- 67' Yuriel Celi
- 70' ▲ G. Delgado ▼ A. Rojas
- 74' ▲ J. Rivera ▼ J. Núñez
- 77' Diego Soto
- 81' ▲ J. Fernández ▼ J. Inga
- 81' ▲ J. Arroé ▼ Y. Celi
- 82' ▲ F. Flores ▼ C. Arroyo
- 84' ▲ R. Fernández ▼ D. Chávez
- 90'+5 Jose Rivera
- 90'+5 J. Rivera11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 12M. Heredia 6.3
- 3J. Narváez 7.5
- 21J. Ortiz 6.9
- 32N. Olivera 7.2
- 17R. Villamarín 5.6
- 11J. Núñez ⚽ ▼ 74' 7.2
- 16L. Rodríguez 7.2
- 20J. Inga ▼ 81' 6.3
- 7Y. Celi ▼ 81' 7.7
- 9D. Chávez ⇢2 ▼ 84' 7.7
- 19M. Succar ⚽ 8.3
Dự bị 7
- 8J. Rivera ⚽ ▲ 74' 7.2
- 22J. Fernández ▲ 81' 6.6
- 10J. Arroé ▲ 81' 6.6
- 27R. Fernández ▲ 84' 6.3
- 25J. Morales
- 24C. Neyra
- 29S. Rojas
- 33C. Solís 6.2
- 2Á. Ampuero 6.7
- 16Y. Córdova 6.3
- 7S. Aranda 6.9
- 10Y. Oliva ▼ 64' 6.5
- 11A. Rojas ⚽ ▼ 70' 7.3
- 9C. Arroyo ⚽ ▼ 82' 7.3
- 14A. Moyano 6.7
- 17D. Soto 6.2
- 25G. Roque 6.3
- 30G. Verón ⇢2 7.9
Dự bị 7
- 18D. Espinoza ▲ 64' 6.6
- 22G. Delgado ▲ 70' 6.7
- 52F. Flores ▲ 82' 6.7
- 19J. Rodríguez
- 6M. Delgado
- 12S. Sotelo
- 51M. Matzuda
Thống kê
05⚑14
⚑211
69%Kiểm soát bóng31%
25Dứt điểm8
7Trúng đích4
14Chệch đích3
21Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
14Phạt góc2
2Việt vị1
18Phạm lỗi16
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
414Chuyền bóng193
342Chuyền chính xác112
83%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 35 - 20 | +15 | 38 | |
| 4 | 18 | 28 - 16 | +12 | 33 | |
| 5 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 7 | 18 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 8 | 18 | 26 - 19 | +7 | 27 | |
| 9 | 18 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 9 | 18 | 24 - 19 | +5 | 28 | |
| 10 | 18 | 28 - 19 | +9 | 26 | |
| 11 | 18 | 24 - 23 | +1 | 25 | |
| 11 | 18 | 29 - 32 | -3 | 20 | |
| 13 | 18 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 14 | 18 | 20 - 29 | -9 | 20 | |
| 14 | 18 | 17 - 32 | -15 | 18 | |
| 15 | 18 | 14 - 24 | -10 | 16 | |
| 16 | 18 | 18 - 32 | -14 | 15 | |
| 17 | 18 | 13 - 33 | -20 | 13 | |
| 18 | 18 | 18 - 31 | -13 | 14 | |
| 19 | 18 | 25 - 32 | -7 | 12 | |
| 19 | 18 | 17 - 47 | -30 | 6 |
So sánh
36Trận đấu36
32Ghi được38
55Thủng lưới84
0.89Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai16