U. San Martin
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Carlos A. Mannucci

U. San Martin vs Carlos A. Mannucci

Tỷ số chung cuộc: U. San Martin 2-2 Carlos A. Mannucci tại Primera División, 1 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U. San Martin thắng 2, hòa 1, Carlos A. Mannucci thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Alberto Gallardo, Lima
Trọng tài
V. Carrillo
Phong độ
WLWWL U. San Martin
WLDWW Carlos A. Mannucci
  1. 19' P. Arce E. Nungaray
  2. 29' Tarek Carranza
  3. 37' J. Concha · Y. Oliva 1-0
  4. 39' Nicolás Figueroa
  5. HT1-0
  6. 58' M. Olivera N. Figueroa
  7. 58' S. Rebagliati · N. Figueroa 2-0
  8. 60' J. Núñez R. Lagos
  9. 63' Jefferson Portales
  10. 67' A. Barco Y. Oliva
  11. 73' 2-1 R. Fernández · J. Núñez
  12. 81' S. Gonzáles S. Rebagliati
  13. 82' J. Fernández J. Fuentes
  14. 84' 2-2 T. Carranza11m
  15. 90' Jose Carlos Fernandez
  16. FT2-2

Đội hình

U. San Martin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Bidoglio
  1. 1D. Penny 6.7
  2. 5W. Schüler 6.2
  3. 23S. Salas 6.6
  4. 14J. Bolívar 5.7
  5. 7J. Vega 6.5
  6. 4J. Portales 7.2
  7. 20Y. Oliva ▼ 67' 6.9
  8. 8J. Guivin 6.7
  9. 10J. Concha 7.5
  10. 18S. Rebagliati ▼ 81' 7.7
  11. 17N. Figueroa ▼ 58' 7.3

Dự bị 7

  1. 34M. Olivera ▲ 58' 6.7
  2. 44A. Barco ▲ 67' 6.9
  3. 19S. Gonzáles ▲ 81' 6.3
  4. 13P. Ynamine
  5. 3L. Garro
  6. 9M. Karamoko
  7. 2J. Bilbao
Carlos A. Mannucci Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Llop
  1. 12M. Heredia 6.5
  2. 18A. López 6.3
  3. 3H. Benincasa 6.5
  4. 5S. Ramírez 5.5
  5. 24G. Rizzo 6.5
  6. 17L. Benítes 6.3
  7. 13R. Lagos ▼ 60' 6.7
  8. 31J. Fuentes ▼ 82' 6.9
  9. 28T. Carranza 7.3
  10. 6E. Nungaray ▼ 19' 6.3
  11. 27R. Fernández 7.9

Dự bị 7

  1. 10P. Arce ▲ 19' 6.3
  2. 11J. Núñez ▲ 60' 7.0
  3. 22J. Fernández ▲ 82' 6.5
  4. 20K. Moreno
  5. 14R. Chávez
  6. 26C. Flores
  7. 30P. Díaz

Thống kê

021
420
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm11
4Trúng đích5
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
1Phạt góc4
6Việt vị0
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
460Chuyền bóng359
394Chuyền chính xác296
86%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Sport Huancayo
19 23 - 15 +8 35
3
Sporting Cristal
19 38 - 23 +15 33
4
Cesar Vallejo
19 25 - 16 +9 33
5
Carlos A. Mannucci
19 28 - 22 +6 29
6
Universitario
9 12 - 17 -5 11
6
UTC Cajamarca
19 24 - 20 +4 29
8
FBC Melgar
19 23 - 20 +3 28
9
Alianza Universidad
9 8 - 13 -5 8
9
Ayacucho FC
19 28 - 21 +7 27
10
Cienciano
19 27 - 23 +4 27
11
Deportivo Binacional
19 24 - 29 -5 23
12
Alianza Lima
19 19 - 20 -1 22
13
Academia Cantolao
19 21 - 33 -12 22
14
Deportivo Municipal
19 20 - 24 -4 21
15
Cusco
19 26 - 31 -5 21
16
U. San Martin
19 20 - 27 -7 21
17
Sport Boys
19 24 - 33 -9 19
18
Carlos Stein
19 18 - 28 -10 17
19
Atletico Grau
19 17 - 27 -10 17
20
Deportivo Llacuabamba
19 25 - 42 -17 11

So sánh

28Trận đấu28
32Ghi được41
37Thủng lưới29
1.14Bàn thắng mỗi trận1.46
6Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu