Carlos A. Mannucci vs U. San Martin
Tỷ số chung cuộc: Carlos A. Mannucci 2-0 U. San Martin tại Primera División, 27 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Carlos A. Mannucci thắng 5, hòa 1, U. San Martin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Trọng tài
- L. Seminario
- Phong độ
- WLDWW Carlos A. Mannucci
- WLWWL U. San Martin
- 15' R. Melgarejo
- 24' F. Rodríguez · D. Dioses 1-0
- 25' F. J. Rodriguez V.
- 32' R. Lutiger
- 37' W. Schuler
- 45'+1 R. Melgarejo
- 45'+1 R. Melgarejo
- HT1-0
- 46' ▲ J. Hurtado ▼ A. Barco
- 52' J. Vega
- 57' E. Rabanal
- 58' J. Barco
- 60' ▲ K. Ruíz ▼ H. Bazán
- 62' F. Rodríguez · J. Núñez 2-0
- 64' K. Ruiz
- 67' ▲ O. Noronha ▼ R. Fernández
- 73' ▲ L. García ▼ D. Dioses
- 73' ▲ L. Rodríguez ▼ J. Barco
- 77' L. Garcia
- 86' ▲ H. Benincasa ▼ J. Núñez
- 86' ▲ J. Inga ▼ M. Pérez
- 88' ▲ P. Cabel ▼ R. Lutiger
- 89' ▲ R. Gamarra ▼ P. Vivanco
- FT2-0
Đội hình
- 12M. Heredia 6.9
- 3G. Godoy 6.6
- 25E. Rabanal 6.6
- 2R. Alfani 7.0
- 4R. Lutiger ▼ 88' 6.6
- 10F. Rodríguez ⚽2 8.6
- 11J. Núñez ⇢ ▼ 86' 8.5
- 28D. Dioses ⇢ ▼ 73' 7.2
- 23J. Barco ▼ 73' 6.6
- 19M. Guevgeozián 7.3
- 27R. Fernández ▼ 67' 6.9
Dự bị 7
- 7O. Noronha ▲ 67' 6.9
- 32L. García ▲ 73' 6.9
- 8L. Rodríguez ▲ 73' 6.6
- 13H. Benincasa ▲ 86'
- 16P. Cabel ▲ 88'
- 30P. Díaz
- 22J. Fernández
- 1D. Penny 6.9
- 5W. Schüler 6.7
- 6C. Huerto 6.9
- 8L. Garro 6.7
- 21J. Vega 6.6
- 33R. Melgarejo 5.2
- 10M. Pérez ▼ 86' 7.2
- 16P. Vivanco ▼ 89' 6.3
- 20H. Bazán ▼ 60' 6.9
- 4A. Barco ▼ 46' 6.6
- 24C. Monges 6.7
Dự bị 7
- 3J. Hurtado ▲ 46' 6.6
- 14K. Ruíz ▲ 60' 6.5
- 19J. Inga ▲ 86' 6.3
- 11R. Gamarra ▲ 89'
- 17N. Figueroa
- 13P. Ynamine
- 30M. Llontop
Thống kê
05⚑5
⚑551
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm10
6Trúng đích2
9Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị1
13Phạm lỗi17
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
397Chuyền bóng320
333Chuyền chính xác235
84%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 27 - 11 | +16 | 40 | |
| 2 | 17 | 39 - 23 | +16 | 34 | |
| 3 | 17 | 31 - 19 | +12 | 32 | |
| 5 | 17 | 24 - 20 | +4 | 28 | |
| 6 | 17 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 7 | 17 | 26 - 22 | +4 | 24 | |
| 8 | 17 | 14 - 12 | +2 | 24 | |
| 9 | 17 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 9 | 9 | 11 - 12 | -1 | 9 | |
| 10 | 17 | 19 - 21 | -2 | 23 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 12 | 17 | 24 - 29 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 31 - 34 | -3 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 21 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 24 | -4 | 17 | |
| 16 | 17 | 21 - 37 | -16 | 15 | |
| 17 | 17 | 17 - 32 | -15 | 14 | |
| 18 | 17 | 8 - 33 | -25 | 7 |
So sánh
28Trận đấu28
43Ghi được18
45Thủng lưới41
1.54Bàn thắng mỗi trận0.64
6Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn6
23Hiệp hai9