U. San Martin
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Carlos A. Mannucci

U. San Martin vs Carlos A. Mannucci

Tỷ số chung cuộc: U. San Martin 1-0 Carlos A. Mannucci tại Primera División, 24 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U. San Martin thắng 2, hòa 1, Carlos A. Mannucci thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Alberto Gallardo, Lima
Trọng tài
Jesus Cartagena, Peru
Phong độ
WLWWL U. San Martin
WLDWW Carlos A. Mannucci
  1. 37' S. Afolabi · O. Mora 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Manicero D. Valencia
  4. 49' Jefferson Portales
  5. 59' Joao Villamarin
  6. 61' L. Benítes J. Fuentes
  7. 62' Jose Lujan
  8. 65' B. Palacios J. Guivin
  9. 70' Yonatan Salas
  10. 70' Sunday Afolabi
  11. 75' A. López J. Toledo
  12. 79' W. Zevallos O. Mora
  13. 87' M. Estrella J. Concha
  14. 90' Carlos Junior Huerto
  15. 90' Edhu Oliva
  16. 90' Mario Tajima
  17. FT1-0

Đội hình

U. San Martin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Bustos
  1. 13P. Ynamine 7.8
  2. 23S. Salas 7.6
  3. 15C. Huerto 7.2
  4. 6J. Luján 6.8
  5. 4J. Portales 7.1
  6. 20Y. Oliva 7.8
  7. 28J. Guivin ▼ 65' 6.7
  8. 10J. Concha ▼ 87' 6.9
  9. 11O. Mora ▼ 79' 7.9
  10. 24S. Afolabi 8.2
  11. 9M. Olivera 6.4

Dự bị 7

  1. 17B. Palacios ▲ 65' 6.9
  2. 31W. Zevallos ▲ 79' 6.6
  3. 18M. Estrella ▲ 87' 6.8
  4. 19R. Espinoza
  5. 12C. Torres
  6. 14J. Bolívar
  7. 8F. Espinoza
Carlos A. Mannucci Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Soto
  1. 12M. Heredia 7.2
  2. 6P. De Miranda 6.5
  3. 21C. Jiménez 7.3
  4. 2J. Toledo ▼ 75' 6.7
  5. 13R. Lagos 7.3
  6. 31J. Fuentes ▼ 61' 6.5
  7. 7O. Noronha 7.0
  8. 15J. Vargas 6.7
  9. 5M. Tajima 6.3
  10. 16J. Villamarín 6.3
  11. 24D. Valencia ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 32D. Manicero ▲ 46' 6.8
  2. 23L. Benítes ▲ 61' 6.3
  3. 18A. López ▲ 75' 6.7
  4. 19B. Naranjo
  5. 8G. Ramos
  6. 30P. Díaz
  7. 25J. Lencinas

Thống kê

065
620
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm10
5Trúng đích4
11Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
5Phạt góc6
4Việt vị4
18Phạm lỗi17
6Thẻ vàng2
4Cứu thua4
505Chuyền bóng325
428Chuyền chính xác249
85%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Sporting Cristal
17 31 - 20 +11 31
4
Deportivo Binacional
17 30 - 13 +17 28
5
Alianza Lima
17 30 - 24 +6 26
10
Ayacucho FC
17 17 - 21 -4 22
10
Sport Huancayo
17 22 - 23 -1 24
11
FBC Melgar
17 26 - 25 +1 23
11
Real Garcilaso
17 19 - 16 +3 21
12
Universitario
17 25 - 27 -2 23
13
Alianza Universidad
17 18 - 18 0 22
14
Carlos A. Mannucci
17 22 - 27 -5 16
14
Cesar Vallejo
17 15 - 19 -4 18
15
Academia Cantolao
17 23 - 30 -7 16
15
Union Comercio
17 15 - 21 -6 15
16
U. San Martin
17 13 - 32 -19 15
16
UTC Cajamarca
17 12 - 22 -10 14
17
Molinos El Pirata
17 17 - 29 -12 13
18
Deportivo Municipal
17 20 - 27 -7 8
18
Sport Boys
17 9 - 28 -19 10

So sánh

38Trận đấu37
37Ghi được46
52Thủng lưới52
0.97Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu