Cienciano
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ayacucho FC

Cienciano vs Ayacucho FC

Tỷ số chung cuộc: Cienciano 3-1 Ayacucho FC tại Primera División, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 4, hòa 1, Ayacucho FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
Trọng tài
M. Palomino
Phong độ
DLLLW Cienciano
LWLWL Ayacucho FC
  1. 23' J. A. Mendieta Rojas
  2. 25' N. Royon
  3. 30' A. Romero
  4. HT0-0
  5. 46' J. Guidino J. Mendieta
  6. 46' O. Arce N. Royón
  7. 63' A. Romaní C. Meza
  8. 67' N. Rinaldi E. Ibáñez
  9. 67' D. Carando J. Durán
  10. 70' J. Morales E. Barrios
  11. 71' D. Carando · K. Sandoval 1-0
  12. 73' N. Rinaldi
  13. 80' C. Olascuaga C. Techera
  14. 82' 1-1 J. Parodi · A. Romaní
  15. 84' J. Morales
  16. 86' L. Recalde
  17. 87' F. Duclos
  18. 89' I. Espinoza Gomes
  19. 89' F. Curuchet M. Carpio
  20. 90'+4 N. Rinaldi11m 2-1
  21. 90'+6 D. Carando · F. Curuchet 3-1
  22. FT3-1

Đội hình

Cienciano Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Ameli
  1. 25M. Vargas 6.7
  2. 3K. Aparicio 6.7
  3. 2A. Cossío 7.2
  4. 19L. Recalde 6.5
  5. 4Á. Romero 6.5
  6. 28J. Durán ▼ 67' 7.0
  7. 8E. Ibáñez ▼ 67' 7.2
  8. 20K. Sandoval 7.3
  9. 15M. Carpio ▼ 89' 6.9
  10. 30R. Bardales 6.7
  11. 11A. Ugarriza 7.5

Dự bị 7

  1. 10N. Rinaldi ▲ 67' 6.9
  2. 9D. Carando ⚽2 ▲ 67' 8.3
  3. 14F. Curuchet ▲ 89' 7.5
  4. 1J. Barbieri
  5. 5J. Racchumick
  6. 16A. Chávez
  7. 31A. Quintana
Ayacucho FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Apud
  1. 1I. Espinoza 6.2
  2. 5F. Duclós 6.3
  3. 22H. Magallanes 6.5
  4. 15J. Mendieta ▼ 46' 6.5
  5. 26J. Toledo 5.9
  6. 10R. Ardiles 6.7
  7. 8E. Barrios ▼ 70' 7.2
  8. 7J. Parodi 7.3
  9. 25C. Meza ▼ 63' 6.9
  10. 11C. Techera ▼ 80' 6.6
  11. 19N. Royón ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 6J. Guidino ▲ 46' 5.3
  2. 27O. Arce ▲ 46' 6.7
  3. 18A. Romaní ▲ 63' 6.9
  4. 17J. Morales ▲ 70' 5.9
  5. 9C. Olascuaga ▲ 80' 6.7
  6. 29E. Páucar
  7. 13A. Vidal

Thống kê

124
241
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm9
5Trúng đích3
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
4Phạt góc2
5Việt vị2
10Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
356Chuyền bóng285
279Chuyền chính xác192
78%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Sporting Cristal
18 35 - 20 +15 38
4
Alianza Lima
18 28 - 16 +12 33
5
FBC Melgar
18 31 - 18 +13 33
7
Cesar Vallejo
18 25 - 15 +10 30
8
Sport Huancayo
18 26 - 19 +7 27
9
Alianza Atletico
18 23 - 21 +2 27
9
Universitario
18 24 - 19 +5 28
10
Deportivo Binacional
18 28 - 19 +9 26
11
Cienciano
18 24 - 23 +1 25
11
UTC Cajamarca
18 29 - 32 -3 20
13
Atletico Grau
18 20 - 23 -3 18
14
Deportivo Municipal
18 20 - 29 -9 20
14
Sport Boys
18 17 - 32 -15 18
15
ADT
18 14 - 24 -10 16
16
Academia Cantolao
18 18 - 32 -14 15
17
Carlos A. Mannucci
18 13 - 33 -20 13
18
Carlos Stein
18 18 - 31 -13 14
19
Ayacucho FC
18 25 - 32 -7 12
19
U. San Martin
18 17 - 47 -30 6

So sánh

38Trận đấu44
62Ghi được50
47Thủng lưới71
1.63Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu