Sandefjord
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Viking FK

Sandefjord vs Viking FK

Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 1-2 Viking FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 0, hòa 1, Viking FK thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 17
Sân vận động
Jotun Arena, Sandefjord
Phong độ
LWWDD Sandefjord
DWWWD Viking FK
  1. 23' Hilmir Rafn Mikaelsson
  2. 26' E. Patoulidis 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Z. Tripic K. Askildsen
  5. 46' V. Berisha H. Mikaelsson
  6. 49' Sander Svendsen
  7. 50' 1-1 Z. Tripic11m
  8. 54' Sander Risan Mörk
  9. 56' Henrik Heggheim
  10. 59' H. J. Haugen H. Heggheim
  11. 59' S. Kvia-Egeskog E. Austbo
  12. 71' R. Dzabic L. Mettler
  13. 71' J. Hanstad J. Dunsby
  14. 77' Zinedin Smajlović
  15. 79' Joe Bell
  16. 79' A. Baertelsen M. Roseth
  17. 80' V. Egeli E. Patoulidis
  18. 80' S. Mathisen S. I. Sigurdarson
  19. 90' 1-2 F. Pedersenphản lưới
  20. FT1-2

Đội hình

Sandefjord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andreas Ulrik Tegström
  1. 13C. Eriksson
  2. 4F. Pedersen
  3. 2Z. Smajlovic
  4. 47S. Kristiansen
  5. 17C. Cheng
  6. 18F. Ottosson
  7. 6S. Mork
  8. 7E. Patoulidis▼ 80'
  9. 10L. Mettler▼ 71'
  10. 27J. Dunsby▼ 71'
  11. 23S. I. Sigurdarson▼ 80'

Dự bị 9

  1. 1A. Gronneberg
  2. 3V. Egeli▲ 80'
  3. 8R. Dzabic▲ 71'
  4. 9J. Hanstad▲ 71'
  5. 14E. Pettersen
  6. 19B. Berntsen
  7. 22M. Gjone
  8. 24S. Mathisen▲ 80'
  9. 43E. Jemal
Viking FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Morten Jensen
  1. 13K. Klaesson
  2. 5H. Heggheim▼ 59'
  3. 25H. Falchener
  4. 4M. Roseth▼ 79'
  5. 23K. Haugen
  6. 8J. Bell
  7. 7S. Svendsen
  8. 19K. Askildsen▼ 46'
  9. 14R. Alte
  10. 17E. Austbo▼ 59'
  11. 28H. Mikaelsson▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1A. Ostbo
  2. 2H. J. Haugen▲ 59'
  3. 10Z. Tripic▲ 46'
  4. 16V. Berisha▲ 46'
  5. 18S. Bjorshol
  6. 21A. Baertelsen▲ 79'
  7. 24V. Auklend
  8. 26S. Kvia-Egeskog▲ 59'
  9. 33J. Hansen

Thống kê

020
530
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm10
2Trúng đích4
4Chệch đích2
2Bị chặn4
0Phạt góc5
2Việt vị2
14Phạm lỗi23
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
502Chuyền bóng441
78%Chính xác chuyền77%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

42Trận đấu48
93Ghi được131
58Thủng lưới60
2.21Bàn thắng mỗi trận2.73
14Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn36
54Hiệp hai82

Đối đầu

Trang trận đấu