Viking FK
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sandefjord

Viking FK vs Sandefjord

Tỷ số chung cuộc: Viking FK 3-1 Sandefjord tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Viking FK thắng 7, hòa 1, Sandefjord thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 7
Sân vận động
Lyse Arena, Stavanger
Phong độ
DWWWD Viking FK
LWWDD Sandefjord
  1. 30' Loris Mettler
  2. HT0-0
  3. 46' S. Mork L. Mettler
  4. 46' P. Christiansen · S. Svendsen 1-0
  5. 57' Anders Baertelsen
  6. 59' 1-1 J. Dunsby · Z. Smajlovic
  7. 64' F. Pedersen F. Loftesnes-Bjune
  8. 68' Marcus Melchior
  9. 70' Z. Tripic S. Svendsen
  10. 70' K. Askildsen J. Hansen
  11. 71' S. Kvia-Egeskog C. Cappis
  12. 72' R. Dzabic M. Melchior
  13. 72' D. Tibell J. Dunsby
  14. 75' Elia Hadaya
  15. 79' Z. Tripic11m 2-1
  16. 80' H. J. Haugen A. Baertelsen
  17. 80' S. Bjorshol E. Austbo
  18. 90'+1 Stefán Ingi Sigurðarson
  19. 90' Z. Tripic11m 3-1
  20. FT3-1

Đội hình

Viking FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Morten Jensen
  1. 13K. Klaesson
  2. 5H. Heggheim
  3. 21A. Baertelsen▼ 80'
  4. 25H. Falchener
  5. 23J. Urbancic
  6. 8J. Bell
  7. 7S. Svendsen▼ 70'
  8. 27C. Cappis▼ 71'
  9. 33J. Hansen▼ 70'
  10. 17E. Austbo▼ 80'
  11. 20P. Christiansen

Dự bị 9

  1. 1A. Ostbo
  2. 2H. J. Haugen▲ 80'
  3. 3V. Vevatne
  4. 10Z. Tripic▲ 70'
  5. 18S. Bjorshol▲ 80'
  6. 19K. Askildsen▲ 70'
  7. 26S. Kvia-Egeskog▲ 71'
  8. 28H. Mikaelsson
  9. 31N. Fuglestad
Sandefjord Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Andreas Ulrik Tegström
  1. 30E. Hadaya
  2. 26F. Loftesnes-Bjune▼ 64'
  3. 2Z. Smajlovic
  4. 47S. Kristiansen
  5. 17C. Cheng
  6. 18F. Ottosson
  7. 7E. Patoulidis
  8. 10L. Mettler▼ 46'
  9. 20M. Melchior▼ 72'
  10. 27J. Dunsby▼ 72'
  11. 23S. I. Sigurdarson

Dự bị 8

  1. 1A. Gronneberg
  2. 3V. Egeli
  3. 4F. Pedersen▲ 64'
  4. 6S. Mork▲ 46'
  5. 8R. Dzabic▲ 72'
  6. 11D. Tibell▲ 72'
  7. 22M. Gjone
  8. 43E. Jemal

Thống kê

0113
231
55%Kiểm soát bóng45%
23Dứt điểm11
6Trúng đích4
7Chệch đích4
10Bị chặn3
13Phạt góc2
0Việt vị1
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
413Chuyền bóng346
75%Chính xác chuyền74%
3.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

48Trận đấu42
131Ghi được93
60Thủng lưới58
2.73Bàn thắng mỗi trận2.21
16Giữ sạch lưới14
36Trên 2.5 bàn29
82Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu