Sandefjord
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Viking FK

Sandefjord vs Viking FK

Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 0-3 Viking FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 0, hòa 1, Viking FK thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 9
Sân vận động
Jotun Arena, Sandefjord
Phong độ
LWWDD Sandefjord
DWWWD Viking FK
  1. 6' 0-1 Z. Tripić
  2. 41' Jakob Maslo Dunsby
  3. HT0-1
  4. 49' Loris Mettler
  5. 54' 0-2 L. Salvesen · Z. Tripić
  6. 55' S. Kvia-Egeskog P. Yazbek
  7. 58' S. Mørk L. Mettler
  8. 58' Danilo Al Saed E. Marković
  9. 59' Stian Kristiansen
  10. 64' Herman Johan Haugen
  11. 70' 0-3 S. Kvia-Egeskog · J. Bell
  12. 71' Y. de Lanlay S. Auklend
  13. 71' S. Bjørshol H. Haugen
  14. 75' V. Egeli C. Cheng
  15. 75' B. Mvuka J. Dunsby
  16. 86' S. Mathisen A. Tveter
  17. 86' S. Svendsen L. Salvesen
  18. 86' P. Christiansen Z. Tripić
  19. 90' Simon Amin
  20. 90'+5 Patrik Sigurdur Gunnarsson
  21. FT0-3

Đội hình

Sandefjord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Ødegaard
  1. 1H. Keto
  2. 4F. Pedersen
  3. 2F. Berglie
  4. 47S. Kristiansen
  5. 17C. Cheng▼ 75'
  6. 10L. Mettler▼ 58'
  7. 18F. Ottosson
  8. 21Simon Amin
  9. 27J. Dunsby▼ 75'
  10. 9A. Tveter▼ 86'
  11. 7E. Marković▼ 58'

Dự bị 8

  1. 6S. Mørk▲ 58'
  2. 14Danilo Al Saed▲ 58'
  3. 3V. Egeli▲ 75'
  4. 45B. Mvuka▲ 75'
  5. 24S. Mathisen▲ 86'
  6. 99M. Jarjué
  7. 22M. Gjone
  8. 30A. Grønneberg
Viking FK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Aarsheim
  1. 30P. Gunnarsson
  2. 2H. Haugen▼ 71'
  3. 6G. Stensness
  4. 4S. Langås
  5. 23J. Urbančič
  6. 19S. Auklend▼ 71'
  7. 8J. Bell
  8. 14P. Yazbek▼ 55'
  9. 7N. D'Agostino
  10. 9L. Salvesen▼ 86'
  11. 10Z. Tripić▼ 86'

Dự bị 9

  1. 26S. Kvia-Egeskog▲ 55'
  2. 11Y. de Lanlay▲ 71'
  3. 18S. Bjørshol▲ 71'
  4. 29S. Svendsen▲ 86'
  5. 20P. Christiansen▲ 86'
  6. 1A. Østbø
  7. 21H. Tangen
  8. 5D. Diop
  9. 3V. Vevatne

Thống kê

049
520
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm12
3Trúng đích4
6Chệch đích4
5Bị chặn4
9Phạt góc5
3Việt vị2
10Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
1Cứu thua3
481Chuyền bóng284
89%Chính xác chuyền76%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu49
49Ghi được104
60Thủng lưới54
1.29Bàn thắng mỗi trận2.12
5Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu