Viking FK vs Sandefjord
Tỷ số chung cuộc: Viking FK 4-3 Sandefjord tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Viking FK thắng 7, hòa 1, Sandefjord thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 23
- Sân vận động
- SR-Bank Arena, Stavanger
- Phong độ
- DWWWD Viking FK
- LWWDD Sandefjord
- 12' Y. de Lanlay · S. Svendsen 1-0
- 17' L. Salvesen · Z. Tripić 2-0
- 29' 2-1 F. Nyenetue · V. Egeli
- 41' 2-2 D. Al-Saed · F. Nyenetue
- 45'+1 Danilo Al-Saed
- HT2-2
- 53' L. Salvesen · S. Pattynama 3-2
- 59' ▲ P. Yazbek ▼ Y. de Lanlay
- 60' ▲ S. Adegbenro ▼ S. Svendsen
- 60' ▲ S. Langås ▼ J. Bell
- 69' ▲ S. Auklend ▼ H. Tangen
- 73' ▲ A. Tveter ▼ F. Nyenetue
- 81' ▲ Y. Chaib ▼ G. Koomson
- 81' ▲ J. Kjær ▼ A. Damnjanovic Nilsson
- 85' S. Adegbenro · S. Auklend 4-2
- 87' Keanin Ayer
- 89' Keanin Ayer
- 90' 4-3 A. Tveter11m
- FT4-3
Đội hình
- 30P. Gunnarsson 5.9
- 11Y. de Lanlay ⚽ ▼ 59' 6.9
- 5D. Diop 6.5
- 4D. Brekalo 6.9
- 20S. Pattynama ⇢ 7.3
- 25J. Bell ▼ 60' 7.3
- 8M. Solbakken 6.9
- 21H. Tangen ▼ 69' 6.9
- 29S. Svendsen ⇢ ▼ 60' 7.3
- 9L. Salvesen ⚽2 8.2
- 10Z. Tripić ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 14P. Yazbek ▲ 59' 6.3
- 27S. Adegbenro ⚽ ▲ 60' 7.2
- 22S. Langås ▲ 60' 6.5
- 19S. Auklend ▲ 69' 6.6
- 41J. Berg
- 23J. Urbančič
- 3V. Vevatne
- 1A. Østbø
- 43F. Taraldset
- 1H. Keto 5.6
- 2F. Pålerud 6.0
- 15J. Taaje 6.3
- 17S. Foss 6.0
- 3V. Egeli ⇢ 6.6
- 23K. Ayer 6.0
- 18F. Ottosson 6.3
- 8A. Damnjanovic Nilsson ▼ 81' 6.6
- 7G. Koomson ▼ 81' 6.6
- 20F. Nyenetue ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.0
- 14D. Al-Saed ⚽ 7.0
Dự bị 8
- 9A. Tveter ⚽ ▲ 73' 7.2
- 11Y. Chaib ▲ 81' 6.2
- 10J. Kjær ▲ 81' 6.3
- 12M. Viken
- 27J. Dunsby
- 26F. Loftesnes-Bjune
- 4F. Pedersen
- 19F. Berglie
Thống kê
00⚑5
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm13
4Trúng đích6
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc3
3Việt vị1
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
3Cứu thua0
448Chuyền bóng387
379Chuyền chính xác306
85%Chính xác chuyền79%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 38 | +40 | 70 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 61 | |
| 3 | 30 | 48 - 33 | +15 | 61 | |
| 4 | 30 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 5 | 30 | 65 - 39 | +26 | 51 | |
| 6 | 30 | 49 - 49 | 0 | 43 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 42 | |
| 8 | 30 | 55 - 52 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 44 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 40 | -6 | 33 | |
| 13 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 39 - 50 | -11 | 29 | |
| 15 | 30 | 30 - 48 | -18 | 29 | |
| 16 | 30 | 23 - 73 | -50 | 18 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
41Trận đấu42
79Ghi được62
69Thủng lưới67
1.93Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn25
52Hiệp hai35