Sandefjord
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ham-Kam

Sandefjord vs Ham-Kam

Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 1-2 Ham-Kam tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 2, hòa 2, Ham-Kam thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 28
Sân vận động
Release Arena, Sandefjord
Trọng tài
R. Saggi
Phong độ
LWWDD Sandefjord
DLWDL Ham-Kam
  1. 24' 0-1 F. Sjølstad
  2. HT0-1
  3. 49' Rufo · M. Ofkir 1-1
  4. 55' Fredrik Sjolstad
  5. 60' 1-2 P. Kirkevold · V. Kongsro
  6. 70' A. Winbo A. Ordagić
  7. 70' F. Nyenetue D. Vega
  8. 76' M. Pedersen P. Kirkevold
  9. 81' H. Singh Rufo
  10. 81' S. Gussiås A. Tveter
  11. 86' E. Sildnes F. Sjølstad
  12. 86' C. Bayiha A. Nouri
  13. 90'+3 Lars Jendal
  14. FT1-2

Đội hình

Sandefjord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Ødegaard
  1. 1J. Storevik 7.2
  2. 18F. Pålerud 7.6
  3. 4I. Smeulers 7.5
  4. 3Q. Jansen 6.5
  5. 15J. Taaje 7.2
  6. 19A. Ordagić ▼ 70' 6.3
  7. 8W. Kurtović 6.9
  8. 7M. Ofkir 7.7
  9. 10D. Vega ▼ 70' 6.3
  10. 14A. Tveter ▼ 81' 7.2
  11. 28Rufo ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 27A. Winbo ▲ 70' 6.3
  2. 20F. Nyenetue ▲ 70' 6.6
  3. 24H. Singh ▲ 81' 6.3
  4. 9S. Gussiås ▲ 81' 6.3
  5. 13L. Markmanrud
  6. 22Féderico Bikoro
  7. 2M. Haakenstad
  8. 12H. Keto
  9. 25V. Egeli
Ham-Kam Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Michelsen
  1. 1L. Jendal 6.9
  2. 4A. Nouri ▼ 86' 6.6
  3. 2V. Kongsro 7.3
  4. 58H. Kuruçay 7.2
  5. 8V. Skjærvik 6.7
  6. 14H. Rødølen 7.2
  7. 23F. Sjølstad ▼ 86' 7.9
  8. 7K. Onsrud 7.3
  9. 11M. Bjørlo 6.9
  10. 9J. Enkerud 6.6
  11. 16P. Kirkevold ▼ 76' 7.3

Dự bị 9

  1. 19M. Pedersen ▲ 76' 6.3
  2. 10E. Sildnes ▲ 86' 6.7
  3. 12C. Bayiha ▲ 86' 6.3
  4. 21B. Thoresen
  5. 22K. Hernández-Foster
  6. 91R. Hassan
  7. 96N. Hagen
  8. 6M. Nakkim
  9. 3F. Faerrón

Thống kê

004
820
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm15
5Trúng đích8
9Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn6
4Phạt góc8
4Việt vị0
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
5Cứu thua4
408Chuyền bóng342
304Chuyền chính xác240
75%Chính xác chuyền70%

So sánh

39Trận đấu36
63Ghi được49
82Thủng lưới46
1.62Bàn thắng mỗi trận1.36
4Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu