Ham-Kam
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sandefjord

Ham-Kam vs Sandefjord

Tỷ số chung cuộc: Ham-Kam 1-1 Sandefjord tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ham-Kam thắng 4, hòa 2, Sandefjord thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 21
Sân vận động
Briskeby Arena, Hamar
Phong độ
DLWDL Ham-Kam
LWWDD Sandefjord
  1. 38' B. Bjarnason F. Sjølstad
  2. HT0-0
  3. 46' W. Kurtović K. Onsrud
  4. 55' Christopher Cheng
  5. 62' V. Kongsro · M. Ofkir 1-0
  6. 69' 1-1 S. Sigurðarson · F. Loftesnes-Bjune
  7. 70' H. Udahl M. Mawa
  8. 72' Stian Kristiansen
  9. 79' L. Mettler S. Mørk
  10. 79' E. Jemal J. Dunsby
  11. 89' Gard Simenstad
  12. FT1-1

Đội hình

Ham-Kam Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Michelsen
  1. 12M. Sandberg
  2. 22S. Strand Nilsen
  3. 14L. Mares
  4. 23F. Sjølstad▼ 38'
  5. 6J. Norheim
  6. 2V. Kongsro
  7. 18G. Simenstad
  8. 11T. Sørås
  9. 7K. Onsrud▼ 46'
  10. 10M. Mawa▼ 70'
  11. 77M. Ofkir

Dự bị 8

  1. 26B. Bjarnason▲ 38'
  2. 19W. Kurtović▲ 46'
  3. 9H. Udahl▲ 70'
  4. 29O. Dobloug
  5. 21V. Jónsson
  6. 5A. Ekeroth
  7. 24A. Ødegård
  8. 30A. Nilsson
Sandefjord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Ødegaard
  1. 1H. Keto
  2. 26F. Loftesnes-Bjune
  3. 2F. Berglie
  4. 47S. Kristiansen
  5. 17C. Cheng
  6. 6S. Mørk▼ 79'
  7. 18F. Ottosson
  8. 20M. Melchior
  9. 27J. Dunsby▼ 79'
  10. 23S. Sigurðarson
  11. 7E. Marković

Dự bị 9

  1. 10L. Mettler▲ 79'
  2. 43E. Jemal▲ 79'
  3. 45B. Mvuka
  4. 8A. Damnjanovic Nilsson
  5. 30A. Grønneberg
  6. 3V. Egeli
  7. 28T. Agelin
  8. 9A. Tveter
  9. 5A. van der Spa

Thống kê

017
620
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm15
1Trúng đích4
8Chệch đích7
2Bị chặn4
7Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua0
309Chuyền bóng561
71%Chính xác chuyền85%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu38
68Ghi được49
62Thủng lưới60
1.48Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu