Sandefjord vs Ham-Kam
Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 2-0 Ham-Kam tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 1, hòa 2, Ham-Kam thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 4
- Sân vận động
- Jotun Arena, Sandefjord
- Phong độ
- LWWDD Sandefjord
- DLWDL Ham-Kam
- 23' Z. Smajlovic · F. Ottosson 1-0
- 29' Evangelos Patoulidis
- HT1-0
- 46' ▲ A. Potur ▼ T. Soras
- 48' S. I. Sigurdarson · E. Patoulidis 2-0
- 51' ▲ P. Kirkevold ▼ G. Simenstad
- 72' ▲ A. Roaldsoy ▼ J. Gonstad
- 73' Moses Dramwi Mawa
- 78' Snorre Strand Nilsen
- 78' Gustav Granath
- 83' ▲ V. Jonsson ▼ S. Nilsen
- 83' ▲ K. Lien ▼ W. Osnes-Ringen
- 86' ▲ F. Pedersen ▼ M. Melchior
- 86' ▲ R. Dzabic ▼ F. Loftesnes-Bjune
- 86' ▲ E. Jemal ▼ E. Patoulidis
- 90'+3 ▲ M. Gjone ▼ J. Dunsby
- FT2-0
Đội hình
- 30E. Hadaya
- 26F. Loftesnes-Bjune▼ 86'
- 2Z. Smajlovic
- 47S. Kristiansen
- 3V. Egeli
- 18F. Ottosson
- 7E. Patoulidis▼ 86'
- 20M. Melchior▼ 86'
- 6S. Mork
- 27J. Dunsby▼ 90'
- 23S. I. Sigurdarson
Dự bị 9
- 1A. Gronneberg
- 4F. Pedersen▲ 86'
- 8R. Dzabic▲ 86'
- 10L. Mettler
- 17C. Cheng
- 21J. Swift
- 22M. Gjone▲ 90'
- 43E. Jemal▲ 86'
- 45B. Mvuka
- 12M. Sandberg
- 22S. Nilsen▼ 83'
- 2G. Granath
- 14L. Mares
- 26B. Bjarnason
- 5A. Ekeroth
- 18G. Simenstad▼ 51'
- 11T. Soras▼ 46'
- 15W. Osnes-Ringen▼ 83'
- 20J. Gonstad▼ 72'
- 10M. Mawa
Dự bị 9
- 30A. Nilsson
- 6A. Roaldsoy▲ 72'
- 7V. Jonsson▲ 83'
- 16P. Kirkevold▲ 51'
- 17A. Potur▲ 46'
- 19K. Lien▲ 83'
- 24A. Odegard
- 25D. de Ornelas de Conno
- 34M. Larsen
Thống kê
00⚑5
⚑510
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm13
5Trúng đích3
4Chệch đích6
8Bị chặn4
5Phạt góc5
3Việt vị0
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
507Chuyền bóng276
84%Chính xác chuyền71%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 36 | +41 | 71 | |
| 2 | 30 | 85 - 28 | +57 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 36 | +14 | 57 | |
| 4 | 30 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 5 | 30 | 55 - 42 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 49 - 50 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 42 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 59 | -25 | 34 | |
| 14 | 30 | 37 - 56 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 37 - 72 | -35 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 80 | -58 | 9 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
42Trận đấu42
93Ghi được58
58Thủng lưới61
2.21Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai29