Ham-Kam
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sandefjord

Ham-Kam vs Sandefjord

Tỷ số chung cuộc: Ham-Kam 3-1 Sandefjord tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ham-Kam thắng 4, hòa 2, Sandefjord thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 27
Sân vận động
Briskeby Arena, Hamar
Phong độ
DLWDL Ham-Kam
LWWDD Sandefjord
  1. 5' M. Mawa · V. Jonsson 1-0
  2. 8' K. Lien · Y. Ibrahimaj 2-0
  3. 32' Edvard Pettersen
  4. HT2-0
  5. 46' B. Berntsen E. Patoulidis
  6. 54' G. Granath · V. Jonsson 3-0
  7. 60' S. Nilsen V. Jonsson
  8. 61' T. Soras F. Sjolstad
  9. 61' W. Osnes-Ringen A. Potur
  10. 65' S. Mathisen S. I. Sigurdarson
  11. 66' V. Egeli C. Cheng
  12. 66' M. Melchior B. Isufi
  13. 67' Bendik Berntsen
  14. 75' J. Gonstad M. Mawa
  15. 78' L. Mettler E. Pettersen
  16. 79' 3-1 S. Mathisen · J. Dunsby
  17. 88' G. Simenstad Y. Ibrahimaj
  18. 90'+4 Marcus Sandberg
  19. FT3-1

Đội hình

Ham-Kam Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Thomas Harald Myhre
  1. 12M. Sandberg
  2. 7V. Jonsson▼ 60'
  3. 2G. Granath
  4. 23F. Sjolstad▼ 61'
  5. 3E. Amundsen-Day
  6. 5A. Ekeroth
  7. 24Y. Ibrahimaj▼ 88'
  8. 14L. Mares
  9. 17A. Potur▼ 61'
  10. 10M. Mawa▼ 75'
  11. 19K. Lien

Dự bị 9

  1. 8M. Johnsgard
  2. 11T. Soras▲ 61'
  3. 15W. Osnes-Ringen▲ 61'
  4. 18G. Simenstad▲ 88'
  5. 20J. Gonstad▲ 75'
  6. 21E. Gojani
  7. 22S. Nilsen▲ 60'
  8. 26M. Pedersen
  9. 30A. Nilsson
Sandefjord Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Andreas Ulrik Tegström
  1. 30E. Hadaya
  2. 4F. Pedersen
  3. 22M. Gjone
  4. 47S. Kristiansen
  5. 17C. Cheng▼ 66'
  6. 18F. Ottosson
  7. 7E. Patoulidis▼ 46'
  8. 14E. Pettersen▼ 78'
  9. 11B. Isufi▼ 66'
  10. 27J. Dunsby
  11. 23S. I. Sigurdarson▼ 65'

Dự bị 8

  1. 3V. Egeli▲ 66'
  2. 5A. van der Spa
  3. 9J. Hanstad
  4. 10L. Mettler▲ 78'
  5. 13C. Eriksson
  6. 19B. Berntsen▲ 46'
  7. 20M. Melchior▲ 66'
  8. 24S. Mathisen▲ 65'

Thống kê

018
1020
35%Kiểm soát bóng65%
15Dứt điểm18
6Trúng đích7
6Chệch đích4
3Bị chặn7
8Phạt góc10
1Việt vị2
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
6Cứu thua3
301Chuyền bóng554
75%Chính xác chuyền83%
2.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

42Trận đấu42
58Ghi được93
61Thủng lưới58
1.38Bàn thắng mỗi trận2.21
9Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu