Ham-Kam
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sandefjord

Ham-Kam vs Sandefjord

Tỷ số chung cuộc: Ham-Kam 3-0 Sandefjord tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 18 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ham-Kam thắng 6, hòa 2, Sandefjord thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 3
Sân vận động
Briskeby Arena, Hamar
Trọng tài
S. Sinnes
Phong độ
DLWDL Ham-Kam
LWWDD Sandefjord
  1. 10' Jonas Enkerud
  2. 15' Aleksander Nilsson
  3. 28' Pål Alexander Kirkevold
  4. 42' V. Kongsro · A. Melgalvis 1-0
  5. HT1-0
  6. 58' Vegard Kongsro
  7. 65' D. Vega F. Nyenetue
  8. 69' O. Sørensen K. Onsrud
  9. 77' H. Kuruçay · A. Melgalvis 2-0
  10. 80' S. Gussiås A. Tveter
  11. 80' V. Egeli I. Smeulers
  12. 80' K. Boya L. Markmanrud
  13. 81' J. Enkerud · O. Sørensen 3-0
  14. 85' Vetle Walle Egeli
  15. 86' E. Sildnes F. Sjølstad
  16. 86' A. Nouri A. Melgalvis
  17. 87' F. Loftesnes-Bjune A. Nilsson
  18. 89' Y. Yakovenko P. Kirkevold
  19. 89' B. Thoresen J. Enkerud
  20. FT3-0

Đội hình

Ham-Kam Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Michelsen
  1. 96N. Hagen 7.6
  2. 33A. Melgalvis ⇢2 ▼ 86' 7.3
  3. 2V. Kongsro 8.3
  4. 58H. Kuruçay 8.5
  5. 8V. Skjærvik 7.6
  6. 14H. Rødølen 7.2
  7. 23F. Sjølstad ▼ 86' 6.9
  8. 7K. Onsrud ▼ 69' 6.6
  9. 6K. Eriksen 7.2
  10. 9J. Enkerud ▼ 89' 7.6
  11. 16P. Kirkevold ▼ 89' 6.3

Dự bị 9

  1. 19O. Sørensen ▲ 69' 7.5
  2. 10E. Sildnes ▲ 86' 6.3
  3. 4A. Nouri ▲ 86' 6.3
  4. 77Y. Yakovenko ▲ 89'
  5. 21B. Thoresen ▲ 89'
  6. 1L. Jendal
  7. 73E. Dašķevičs
  8. 5J. Dunn-Johnson
  9. 3F. Faerrón
Sandefjord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Ødegaard
  1. 1J. Storevik 5.9
  2. 4I. Smeulers ▼ 80' 6.6
  3. 3Q. Jansen 6.9
  4. 15J. Taaje 6.9
  5. 13L. Markmanrud ▼ 80' 6.9
  6. 8W. Kurtović 7.0
  7. 7M. Ofkir 6.9
  8. 5A. Nilsson ▼ 87' 7.0
  9. 6S. Mørk 6.5
  10. 14A. Tveter ▼ 80' 6.6
  11. 20F. Nyenetue ▼ 65' 6.7

Dự bị 8

  1. 10D. Vega ▲ 65' 6.3
  2. 9S. Gussiås ▲ 80' 6.2
  3. 25V. Egeli ▲ 80' 6.2
  4. 23K. Boya ▲ 80' 6.5
  5. 26F. Loftesnes-Bjune ▲ 87'
  6. 41B. Andersen
  7. 12H. Keto
  8. 50M. Gjone

Thống kê

0313
520
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm11
3Trúng đích4
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
13Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi5
3Thẻ vàng2
4Cứu thua0
320Chuyền bóng452
256Chuyền chính xác367
80%Chính xác chuyền81%

So sánh

36Trận đấu39
49Ghi được63
46Thủng lưới82
1.36Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn34
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu