Sandefjord vs Ham-Kam
Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 1-2 Ham-Kam tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 27 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 1, hòa 2, Ham-Kam thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 12
- Sân vận động
- Jotun Arena, Sandefjord
- Phong độ
- LWWDD Sandefjord
- DLWDL Ham-Kam
- 9' 0-1 V. Jónsson
- 15' Martin Gjone
- 27' ▲ V. Egeli ▼ F. Pedersen
- 40' F. Ottosson · Simon Amin 1-1
- HT1-1
- 60' 1-2 H. Udahl11m
- 65' ▲ K. Onsrud ▼ N. Ødegård
- 65' ▲ B. Bjarnason ▼ F. Sjølstad
- 68' Christopher Cheng
- 79' ▲ L. Mettler ▼ S. Mørk
- 79' ▲ S. Mathisen ▼ A. Tveter
- 87' ▲ M. Melchior ▼ J. Dunsby
- 87' ▲ B. Mvuka ▼ Simon Amin
- 90'+7 Christopher Cheng
- 90'+8 ▲ A. Ødegård ▼ T. Sørås
- 90'+4 ▲ J. Gonstad ▼ M. Mawa
- FT1-2
Đội hình
- 1H. Keto
- 4F. Pedersen ▼ 27'
- 2F. Berglie
- 22M. Gjone
- 17C. Cheng
- 6S. Mørk ▼ 79'
- 18F. Ottosson
- 21Simon Amin ▼ 87'
- 7E. Marković
- 9A. Tveter ▼ 79'
- 27J. Dunsby ▼ 87'
Dự bị 9
- 3V. Egeli ▲ 27'
- 10L. Mettler ▲ 79'
- 24S. Mathisen ▲ 79'
- 20M. Melchior ▲ 87'
- 45B. Mvuka ▲ 87'
- 25S. Pettersen
- 30A. Grønneberg
- 26F. Loftesnes-Bjune
- 99M. Jarjué
- 12M. Sandberg
- 21V. Jónsson
- 14L. Mares
- 23F. Sjølstad ▼ 65'
- 6J. Norheim
- 2V. Kongsro
- 18G. Simenstad
- 11T. Sørås ▼ 90'
- 9H. Udahl
- 17N. Ødegård ▼ 65'
- 10M. Mawa ▼ 90'
Dự bị 7
- 7K. Onsrud ▲ 65'
- 26B. Bjarnason ▲ 65'
- 24A. Ødegård ▲ 90'
- 20J. Gonstad ▲ 90'
- 15W. Osnes-Ringen
- 22S. Strand Nilsen
- 30A. Nilsson
Thống kê
02⚑6
⚑400
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm11
4Trúng đích4
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị2
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
518Chuyền bóng291
434Chuyền chính xác212
84%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 31 | +40 | 62 | |
| 2 | 30 | 55 - 33 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 61 - 39 | +22 | 57 | |
| 4 | 30 | 52 - 39 | +13 | 53 | |
| 5 | 30 | 64 - 36 | +28 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 51 | |
| 7 | 30 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 37 | |
| 9 | 30 | 43 - 55 | -12 | 37 | |
| 10 | 30 | 41 - 46 | -5 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 29 - 46 | -17 | 33 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 26 - 54 | -28 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu46
49Ghi được68
60Thủng lưới62
1.29Bàn thắng mỗi trận1.48
5Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai31