Valerenga vs Bodo/Glimt
Tỷ số chung cuộc: Valerenga 0-6 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valerenga thắng 1, hòa 0, Bodo/Glimt thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 26
- Sân vận động
- Intility Arena, Oslo
- Trọng tài
- R. Saggi
- Phong độ
- LDWLD Valerenga
- WWWWW Bodo/Glimt
- 14' Magnus Smelhus Sjøeng
- 16' ▲ S. Rossbach ▼ T. Christensen
- 18' 0-1 R. Espejord · H. Vetlesen
- 32' 0-2 A. Pellegrino · B. Wembangomo
- 36' Marius Höibraten
- 39' 0-3 A. Pellegrino · O. Solbakken
- HT0-3
- 46' ▲ H. Bjørdal ▼ O. Sahraoui
- 60' 0-4 O. Solbakken
- 64' 0-5 P. Berg
- 71' ▲ S. Jatta ▼ O. Holm
- 71' ▲ E. Hagen ▼ H. Vetlesen
- 71' ▲ M. Lode ▼ M. Høibråten
- 71' ▲ L. Salvesen ▼ R. Espejord
- 78' Amor Layouni
- 78' ▲ H. Udahl ▼ T. Børven
- 78' ▲ M. Riisnæs ▼ A. Layouni
- 79' ▲ J. Sery Larsen ▼ B. Wembangomo
- 79' ▲ J. Mvuka ▼ O. Solbakken
- 79' 0-6 A. Grønbæk · J. Mvuka
- FT0-6
Đội hình
- 21M. Sjøeng 3.0
- 4J. Nation 6.2
- 6V. Hedenstad 5.6
- 18S. Juklerød 5.9
- 7F. Jensen 6.7
- 24P. Strand 6.7
- 15O. Holm ▼ 71' 6.7
- 9T. Børven ▼ 78' 6.7
- 11A. Layouni ▼ 78' 6.7
- 17T. Christensen ▼ 16' 6.7
- 10O. Sahraoui ▼ 46' 6.7
Dự bị 8
- 1S. Rossbach ▲ 16' 5.5
- 8H. Bjørdal ▲ 46' 5.9
- 19S. Jatta ▲ 71' 6.5
- 14H. Udahl ▲ 78' 6.3
- 20M. Riisnæs ▲ 78' 6.3
- 31A. Hammer Kjelsen
- 27J. Eng
- 23Brynjar Bjarnason
- 12N. Haikin 7.2
- 4M. Høibråten ▼ 71' 6.9
- 18B. Moe 7.2
- 5B. Wembangomo ⇢ ▼ 79' 7.3
- 3A. Sampsted 7.6
- 77P. Berg ⚽ 8.2
- 10H. Vetlesen ⇢ ▼ 71' 7.6
- 8A. Grønbæk ⚽ 7.5
- 7A. Pellegrino ⚽2 8.6
- 11R. Espejord ⚽ ▼ 71' 7.2
- 9O. Solbakken ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.9
Dự bị 9
- 23E. Hagen ▲ 71' 6.7
- 22M. Lode ▲ 71' 6.6
- 88L. Salvesen ▲ 71' 6.7
- 2J. Sery Larsen ▲ 79' 6.3
- 32J. Mvuka ▲ 79' 7.7
- 27S. Sørli
- 16M. Konradsen
- 1J. Faye Lund
- 6I. Amundsen
Thống kê
11⚑2
⚑110
38%Kiểm soát bóng62%
2Dứt điểm23
1Trúng đích11
1Chệch đích7
0Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn5
2Phạt góc1
2Việt vị3
3Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
385Chuyền bóng617
313Chuyền chính xác554
81%Chính xác chuyền90%
So sánh
35Trận đấu52
65Ghi được130
60Thủng lưới65
1.86Bàn thắng mỗi trận2.5
7Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai76