Valerenga vs Bodo/Glimt
Tỷ số chung cuộc: Valerenga 3-1 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Valerenga thắng 1, hòa 0, Bodo/Glimt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 27
- Sân vận động
- Intility Arena, Oslo
- Phong độ
- LDWLD Valerenga
- WWWWW Bodo/Glimt
- 32' H. Bjordal · C. Lange 1-0
- 45' P. Strand · E. Sorensen 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ E. Hagen ▼ F. Ambina
- 46' ▲ O. Blomberg ▼ D. Bassi
- 46' ▲ B. Moe ▼ V. Nielsen
- 46' ▲ A. Helmersen ▼ K. Hogh
- 47' M. Grundetjern · Vinicius Nogueira 3-0
- 63' ▲ S. Auklend ▼ H. Evjen
- 64' Jens Petter Hauge
- 64' 3-1 S. Auklend · A. Helmersen
- 76' ▲ S. Sjovold ▼ M. Grundetjern
- 76' ▲ F. Thorvaldsen ▼ E. Sorensen
- 83' ▲ I. Maatta ▼ J. Hauge
- 89' ▲ S. Jarl ▼ H. Bjordal
- 90' ▲ K. Tshiembe ▼ P. Strand
- FT3-1
Đội hình
- 16O. Hedvall 7.3
- 6V. Hedenstad 6.9
- 4A. Olsen 6.7
- 37I. Nasberg 7.0
- 27Vinicius Nogueira ⇢ 7.9
- 29F. Ambina ▼ 46' 6.9
- 24P. Strand ⚽ ▼ 90' 7.2
- 8H. Bjordal ⚽ ▼ 89' 8.0
- 10C. Lange ⇢ 7.2
- 11E. Sorensen ⇢ ▼ 76' 7.5
- 17M. Grundetjern ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 9
- 1J. Storevik
- 3H. Sjatil
- 5K. Tshiembe ▲ 90' 6.3
- 14O. Obasi
- 15E. Hagen ▲ 46' 6.9
- 20L. Apold-Aasen
- 22S. Sjovold ▲ 76'
- 26F. Thorvaldsen ▲ 76' 6.6
- 55S. Jarl ▲ 89' 6.7
- 12N. Haikin 6.2
- 20F. Sjovold 7.2
- 2V. Nielsen ▼ 46' 6.7
- 4O. L. Bjortuft 7.7
- 15F. Bjorkan 6.6
- 26H. Evjen ▼ 63' 6.9
- 7P. Berg 7.9
- 19S. Fet 7.2
- 24D. Bassi ▼ 46' 6.2
- 9K. Hogh ▼ 46' 6.5
- 10J. Hauge ▼ 83' 7.3
Dự bị 9
- 1J. Lund
- 8S. Auklend ⚽ ▲ 63' 7.9
- 11O. Blomberg ▲ 46' 6.9
- 18B. Moe ▲ 46' 7.3
- 21A. Helmersen ▲ 46' 7.5
- 22A. Klynge
- 25I. Maatta ▲ 83' 6.9
- 30M. Jorgensen
- 77M. Bro Hansen
Thống kê
00⚑2
⚑1210
29%Kiểm soát bóng71%
12Dứt điểm24
4Trúng đích7
4Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm22
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn7
2Phạt góc12
1Việt vị0
14Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
6Cứu thua1
269Chuyền bóng682
193Chuyền chính xác616
72%Chính xác chuyền90%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 36 | +41 | 71 | |
| 2 | 30 | 85 - 28 | +57 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 36 | +14 | 57 | |
| 4 | 30 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 5 | 30 | 55 - 42 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 49 - 50 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 42 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 59 | -25 | 34 | |
| 14 | 30 | 37 - 56 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 37 - 72 | -35 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 80 | -58 | 9 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
38Trận đấu50
63Ghi được130
63Thủng lưới61
1.66Bàn thắng mỗi trận2.6
7Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn40
38Hiệp hai66