Bodo/Glimt vs Valerenga
Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 1-0 Valerenga tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bodo/Glimt thắng 9, hòa 0, Valerenga thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 20
- Sân vận động
- Aspmyra Stadion, Bodø
- Trọng tài
- K. Hagenes
- Phong độ
- WWWWW Bodo/Glimt
- LDWLD Valerenga
- HT0-0
- 62' ▲ M. Høibråten ▼ B. Moe
- 79' E. Botheim 1-0
- 81' ▲ J. Eng ▼ O. Holm
- 81' ▲ H. Udahl ▼ V. Kjartansson
- 81' ▲ N. Thomsen ▼ T. Christensen
- 87' ▲ A. Mörfelt ▼ S. Jatta
- 90' ▲ G. Koomson ▼ A. Pellegrino
- FT1-0
Đội hình
- 12N. Haikin 7.0
- 18B. Moe ▼ 62' 7.0
- 2M. Lode 7.2
- 3A. Sampsted 7.3
- 5F. Bjørkan 8.2
- 14U. Saltnes 7.5
- 19S. Fet 6.7
- 23E. Hagen 7.3
- 11A. Pellegrino ▼ 90' 6.9
- 9O. Solbakken 7.0
- 20E. Botheim ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 4M. Høibråten ▲ 62' 6.9
- 77G. Koomson ▲ 90'
- 32J. Mvuka
- 10H. Vetlesen
- 17M. Käit
- 26S. Kvile
- 30J. Smits
- 24L. Nordås
- 16M. Konradsen
- 1K. Haug 7.3
- 4J. Nation 6.6
- 5L. Zuta 7.0
- 22I. Näsberg 7.2
- 2C. Borchgrevink 7.7
- 7F. Jensen 6.6
- 8H. Bjørdal 7.2
- 15O. Holm ▼ 81' 6.3
- 9V. Kjartansson ▼ 81' 6.5
- 17T. Christensen ▼ 81' 6.7
- 19S. Jatta ▼ 87' 6.9
Dự bị 8
- 27J. Eng ▲ 81' 6.2
- 14H. Udahl ▲ 81' 6.6
- 6N. Thomsen ▲ 81' 6.7
- 10A. Mörfelt ▲ 87' 7.2
- 18F. Holmé
- 16M. Emilsen
- 3B. Skaret
- 21M. Dyngeland
Thống kê
00⚑9
⚑200
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm6
5Trúng đích1
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
9Phạt góc2
2Việt vị3
11Phạm lỗi12
1Cứu thua3
535Chuyền bóng405
454Chuyền chính xác331
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 25 | +34 | 63 | |
| 2 | 30 | 70 - 40 | +30 | 60 | |
| 3 | 30 | 60 - 47 | +13 | 57 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 58 - 42 | +16 | 48 | |
| 6 | 30 | 41 - 46 | -5 | 46 | |
| 7 | 30 | 46 - 37 | +9 | 45 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 39 | |
| 9 | 30 | 43 - 43 | 0 | 36 | |
| 10 | 30 | 38 - 52 | -14 | 36 | |
| 11 | 30 | 46 - 45 | +1 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 44 - 58 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 38 - 55 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 35 - 62 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 33 - 52 | -19 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
60Trận đấu43
123Ghi được73
57Thủng lưới60
2.05Bàn thắng mỗi trận1.7
21Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn27
65Hiệp hai37