Valerenga vs Bodo/Glimt
Tỷ số chung cuộc: Valerenga 1-2 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Valerenga thắng 1, hòa 0, Bodo/Glimt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 17
- Sân vận động
- Intility Arena, Oslo
- Phong độ
- LDWLD Valerenga
- WWWWW Bodo/Glimt
- 15' ▲ P. Strand ▼ F. Ambina
- 19' 0-1 A. Helmersen · S. Auklend
- HT0-1
- 46' ▲ G. Rajkovic ▼ M. Westergaard
- 46' ▲ J. Kitolano ▼ S. Fet
- 54' Kolbeinn Finnsson
- 76' 0-2 H. Aleesami · O. Blomberg
- 77' ▲ H. Sjatil ▼ S. Jarl
- 77' ▲ O. Saeter ▼ M. Grundetjern
- 77' ▲ U. Saltnes ▼ S. Auklend
- 77' ▲ D. Bassi ▼ O. Brynhildsen
- 83' ▲ O. T. Holm ▼ C. Lange
- 83' ▲ F. Bjorkan ▼ I. Maatta
- 87' G. Rajkovic · O. Saeter 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1O. Hedvall
- 55S. Jarl▼ 77'
- 4A. Olsen
- 37I. Nasberg
- 2K. Finnsson
- 28M. Westergaard▼ 46'
- 29F. Ambina▼ 15'
- 10C. Lange▼ 83'
- 77L. Haren
- 7M. Ofkir
- 17M. Grundetjern▼ 77'
Dự bị 9
- 13A. A. Lonning S.
- 6V. Hedenstad
- 3H. Sjatil▲ 77'
- 19P. Meliga
- 9G. Rajkovic▲ 46'
- 24P. Strand▲ 15'
- 5K. Tshiembe
- 15O. T. Holm▲ 83'
- 90O. Saeter▲ 77'
- 12N. Haikin
- 20F. Sjovold
- 4O. L. Bjortuft
- 5H. Aleesami
- 25I. Maatta▼ 83'
- 7P. Berg
- 8S. Auklend▼ 77'
- 19S. Fet▼ 46'
- 17O. Brynhildsen▼ 77'
- 11O. Blomberg
- 21A. Helmersen
Dự bị 9
- 1J. Lund
- 14U. Saltnes▲ 77'
- 15F. Bjorkan▲ 83'
- 16J. Kitolano▲ 46'
- 24D. Bassi▲ 77'
- 6J. Gundersen
- 23M. Riisnaes
- 2V. Nielsen
- 77M. Bro Hansen
Thống kê
01⚑8
⚑800
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm15
3Trúng đích4
7Chệch đích9
4Bị chặn2
8Phạt góc8
3Việt vị0
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
366Chuyền bóng594
81%Chính xác chuyền89%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 49 - 15 | +34 | 47 | |
| 2 | 19 | 43 - 19 | +24 | 44 | |
| 3 | 19 | 34 - 22 | +12 | 35 | |
| 4 | 19 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 5 | 19 | 26 - 26 | 0 | 29 | |
| 6 | 19 | 31 - 26 | +5 | 27 | |
| 7 | 19 | 37 - 29 | +8 | 26 | |
| 8 | 19 | 23 - 30 | -7 | 26 | |
| 9 | 19 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 10 | 19 | 26 - 36 | -10 | 23 | |
| 11 | 19 | 33 - 40 | -7 | 22 | |
| 12 | 19 | 16 - 24 | -8 | 20 | |
| 13 | 19 | 19 - 29 | -10 | 19 | |
| 14 | 19 | 20 - 33 | -13 | 19 | |
| 15 | 19 | 30 - 43 | -13 | 18 | |
| 16 | 19 | 20 - 41 | -21 | 13 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
9Trận đấu17
21Ghi được46
25Thủng lưới15
2.33Bàn thắng mỗi trận2.71
0Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai28