Bodo/Glimt vs Valerenga
Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 5-1 Valerenga tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 18 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bodo/Glimt thắng 9, hòa 0, Valerenga thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 3
- Sân vận động
- Aspmyra Stadion, Bodø
- Trọng tài
- R. Saggi
- Phong độ
- WWWWW Bodo/Glimt
- LDWLD Valerenga
- 36' O. Solbakken 1-0
- 40' U. Saltnes · B. Wembangomo 2-0
- HT2-0
- 54' ▲ J. Sery ▼ B. Moe
- 55' ▲ S. Sørli ▼ G. Koomson
- 61' Marius Hoibraten
- 62' R. Espejord · S. Sørli 3-0
- 69' ▲ S. Jatta ▼ V. Kjartansson
- 69' ▲ T. Ismaheel ▼ A. Layouni
- 71' H. Vetlesen · O. Solbakken 4-0
- 73' Hugo Vetlesen
- 74' ▲ V. Boniface ▼ R. Espejord
- 74' ▲ J. Mvuka ▼ O. Solbakken
- 78' H. Vetlesen · J. Sery 5-0
- 82' ▲ M. Emilsen ▼ F. Jensen
- 82' ▲ T. Christensen ▼ O. Sahraoui
- 83' ▲ A. Konradsen ▼ H. Vetlesen
- 86' 5-1 H. Bjørdal11m
- FT5-1
Đội hình
- 12N. Haikin 6.6
- 4M. Høibråten 7.3
- 18B. Moe ▼ 54' 6.6
- 5B. Wembangomo ⇢ 7.5
- 3A. Sampsted 7.6
- 14U. Saltnes ⚽ 7.7
- 10H. Vetlesen ⚽2 ▼ 83' 9.2
- 23E. Hagen 7.3
- 11R. Espejord ⚽ ▼ 74' 7.2
- 77G. Koomson ▼ 55' 6.9
- 9O. Solbakken ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.5
Dự bị 9
- 2J. Sery ▲ 54' 6.9
- 27S. Sørli ▲ 55' 7.6
- 8V. Boniface ▲ 74' 6.7
- 32J. Mvuka ▲ 74' 6.2
- 15A. Konradsen ▲ 83' 6.2
- 24L. Nordås
- 26S. Kvile
- 22J. Smits
- 17G. Vetti
- 1K. Haug 7.5
- 5L. Zuta 6.3
- 22I. Näsberg 6.5
- 23B. Bjarnason 6.2
- 7F. Jensen ▼ 82' 6.7
- 8H. Bjørdal ⚽ 7.3
- 24P. Strand 6.6
- 26A. Dønnum 6.9
- 9V. Kjartansson ▼ 69' 6.5
- 11A. Layouni ▼ 69' 6.3
- 10O. Sahraoui ▼ 82' 6.2
Dự bị 9
- 19S. Jatta ▲ 69' 6.7
- 18T. Ismaheel ▲ 69' 6.2
- 16M. Emilsen ▲ 82' 6.3
- 17T. Christensen ▲ 82' 6.3
- 14H. Udahl
- 20M. Riisnæs
- 4J. Nation
- 6V. Hedenstad
- 21M. Sjøeng
Thống kê
02⚑8
⚑200
63%Kiểm soát bóng37%
29Dứt điểm6
13Trúng đích3
7Chệch đích2
23Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị0
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
2Cứu thua8
641Chuyền bóng379
568Chuyền chính xác305
89%Chính xác chuyền80%
So sánh
52Trận đấu35
130Ghi được65
65Thủng lưới60
2.5Bàn thắng mỗi trận1.86
17Giữ sạch lưới7
35Trên 2.5 bàn24
76Hiệp hai34