Molde FK
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Valerenga

Molde FK vs Valerenga

Tỷ số chung cuộc: Molde FK 1-0 Valerenga tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 6, hòa 2, Valerenga thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 1
Sân vận động
Aker Stadion, Molde
Trọng tài
K. Hagenes
Phong độ
LWWWW Molde FK
LDWLD Valerenga
  1. 17' Ola Brynhildsen
  2. 45' Aron Dønnum
  3. HT0-0
  4. 57' M. Linnes · M. Eikrem 1-0
  5. 65' A. Layouni V. Kjartansson
  6. 70' E. Andersen M. Eikrem
  7. 78' T. Ismaheel H. Bjørdal
  8. 82' E. Knudtzon M. Linnes
  9. 82' M. Kaasa D. Fofana
  10. 84' T. Christensen P. Strand
  11. 87' Leonard Žuta
  12. 90'+1 Aron Dønnum
  13. 90'+1 Aron Dønnum
  14. FT1-0

Đội hình

Molde FK Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: E. Moe
  1. 1J. Karlstrøm 7.2
  2. 21M. Linnes ▼ 82' 8.0
  3. 28K. Haugen 7.6
  4. 19E. Haugan 7.2
  5. 4B. Hansen 7.5
  6. 3B. Risa 7.6
  7. 7M. Eikrem ▼ 70' 7.6
  8. 16E. Hussain 6.6
  9. 11O. Brynhildsen 6.5
  10. 8S. Mannsverk 7.0
  11. 9D. Fofana ▼ 82' 6.3

Dự bị 9

  1. 23E. Andersen ▲ 70' 7.5
  2. 14E. Knudtzon ▲ 82' 6.9
  3. 15M. Kaasa ▲ 82' 6.3
  4. 22M. Grødem
  5. 26O. Petersen
  6. 31M. Løvik
  7. 25E. Breivik
  8. 58A. Børset
  9. 17R. Zekhnini
Valerenga Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: D. Fagermo
  1. 1K. Haug 8.5
  2. 4J. Nation 7.0
  3. 6V. Hedenstad 7.0
  4. 5L. Zuta 6.6
  5. 22I. Näsberg 7.3
  6. 7F. Jensen 7.2
  7. 8H. Bjørdal ▼ 78' 6.7
  8. 24P. Strand ▼ 84' 6.7
  9. 26A. Dønnum 6.2
  10. 9V. Kjartansson ▼ 65' 6.2
  11. 10O. Sahraoui 6.9

Dự bị 9

  1. 11A. Layouni ▲ 65' 6.9
  2. 18T. Ismaheel ▲ 78' 6.3
  3. 17T. Christensen ▲ 84' 6.3
  4. 16M. Emilsen
  5. 23B. Bjarnason
  6. 14H. Udahl
  7. 21M. Sjøeng
  8. 3B. Skaret
  9. 19S. Jatta

Thống kê

013
431
57%Kiểm soát bóng43%
24Dứt điểm5
10Trúng đích1
8Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
3Phạt góc4
3Việt vị3
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua9
502Chuyền bóng375
403Chuyền chính xác277
80%Chính xác chuyền74%

So sánh

48Trận đấu35
110Ghi được65
46Thủng lưới60
2.29Bàn thắng mỗi trận1.86
18Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn24
60Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu