Valerenga
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Molde FK

Valerenga vs Molde FK

Tỷ số chung cuộc: Valerenga 1-1 Molde FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valerenga thắng 2, hòa 2, Molde FK thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 19
Sân vận động
Intility Arena, Oslo
Trọng tài
M. Aslam
Phong độ
LDWLD Valerenga
LWWWW Molde FK
  1. 18' Amor Layouni
  2. 31' H. Bjørdal11m 1-0
  3. 42' Eirik Andersen
  4. 44' 1-1 M. Ellingsen11m
  5. HT1-1
  6. 51' Etzaz Hussain
  7. 64' S. Mannsverk E. Hussain
  8. 74' T. Christensen O. Holm
  9. 75' B. Risa M. Linnes
  10. 80' S. Jatta A. Layouni
  11. 87' N. Thomsen H. Bjørdal
  12. 87' H. Udahl V. Kjartansson
  13. 90'+3 R. Zekhnini E. Andersen
  14. 90'+3 M. Grødem M. Eikrem
  15. FT1-1

Đội hình

Valerenga Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Fagermo
  1. 1K. Haug 6.9
  2. 4J. Nation 7.7
  3. 5L. Zuta 6.5
  4. 22I. Näsberg 7.0
  5. 2C. Borchgrevink 7.3
  6. 7F. Jensen 7.2
  7. 8H. Bjørdal ▼ 87' 7.5
  8. 15O. Holm ▼ 74' 6.3
  9. 9V. Kjartansson ▼ 87' 6.9
  10. 11A. Layouni ▼ 80' 6.3
  11. 26O. Sahraoui 5.9

Dự bị 9

  1. 17T. Christensen ▲ 74' 6.9
  2. 19S. Jatta ▲ 80' 6.7
  3. 6N. Thomsen ▲ 87' 6.7
  4. 14H. Udahl ▲ 87' 6.3
  5. 27J. Eng
  6. 10A. Mörfelt
  7. 21M. Dyngeland
  8. 3B. Skaret
  9. 18F. Holmé
Molde FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Moe
  1. 1A. Linde 6.3
  2. 21M. Linnes ▼ 75' 7.2
  3. 28K. Haugen 7.9
  4. 2M. Bjørnbak 6.9
  5. 5S. Sinyan 7.0
  6. 7M. Eikrem ▼ 90' 7.3
  7. 16E. Hussain ▼ 64' 7.0
  8. 23E. Andersen ▼ 90' 6.2
  9. 11M. Ellingsen 8.3
  10. 22O. Brynhildsen 6.6
  11. 9O. Omoijuanfo 5.6

Dự bị 7

  1. 27S. Mannsverk ▲ 64' 6.3
  2. 3B. Risa ▲ 75' 6.7
  3. 17R. Zekhnini ▲ 90'
  4. 15M. Grødem ▲ 90'
  5. 20D. Fofana
  6. 12A. Craninx
  7. 8F. Sjølstad

Thống kê

014
820
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm20
2Trúng đích6
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn7
4Phạt góc8
1Việt vị1
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
465Chuyền bóng428
386Chuyền chính xác356
83%Chính xác chuyền83%

So sánh

43Trận đấu46
73Ghi được108
60Thủng lưới55
1.7Bàn thắng mỗi trận2.35
8Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu