Valerenga vs Molde FK
Tỷ số chung cuộc: Valerenga 2-1 Molde FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 19 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valerenga thắng 2, hòa 2, Molde FK thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 18
- Sân vận động
- Intility Arena, Oslo
- Trọng tài
- Kai Erik Steen, Norway
- Phong độ
- LDWLD Valerenga
- LWWWW Molde FK
- 21' V. Kjartansson · C. Borchgrevink 1-0
- 23' Eirik Andersen
- HT1-0
- 46' ▲ M. Ellingsen ▼ M. Bjørnbak
- 47' John Kitolano
- 51' ▲ H. Wingo ▼ T. Christensen
- 58' Christian Dahle Borchgrevink
- 60' ▲ H. Shala ▼ M. Lekven
- 61' ▲ M. Bolly ▼ E. Andersen
- 66' ▲ F. Myhre ▼ C. Borchgrevink
- 79' ▲ B. Finne ▼ O. Sahraoui
- 79' ▲ M. Vilhjálmsson ▼ V. Kjartansson
- 83' ▲ E. Knudtzon ▼ O. Brynhildsen
- 83' ▲ E. Hestad ▼ E. Hussain
- 83' A. Dønnum · B. Finne 2-0
- 90'+5 2-1 H. Wingo · E. Hestad
- FT2-1
Đội hình
- 13K. Klaesson 7.5
- 4J. Nation 6.7
- 22I. Näsberg 7.2
- 25S. Adekugbe 6.9
- 2C. Borchgrevink ⇢ ▼ 66' 7.6
- 8M. Lekven ▼ 60' 6.3
- 14F. Jensen 6.9
- 7H. Bjørdal 6.9
- 9A. Dønnum ⚽ 8.7
- 26O. Sahraoui ▼ 79' 6.3
- 24V. Kjartansson ⚽ ▼ 79' 6.9
Dự bị 8
- 6H. Shala ▲ 60' 6.9
- 23F. Myhre ▲ 66' 6.2
- 11B. Finne ▲ 79' 7.5
- 10M. Vilhjálmsson ▲ 79' 6.5
- 15O. Holm
- 3J. Bjørdal
- 1K. Haug
- 20B. Stokke
- 1A. Linde 6.6
- 2M. Bjørnbak ▼ 46' 6.9
- 25J. Kitolano 5.0
- 5S. Sinyan 7.3
- 27M. Pedersen 6.9
- 16E. Hussain ▼ 83' 6.6
- 23E. Andersen ▼ 61' 7.5
- 17F. Aursnes 7.2
- 15T. Christensen ▼ 51' 6.7
- 22O. Brynhildsen ▼ 83' 6.3
- 99O. Omoijuanfo 6.9
Dự bị 9
- 11M. Ellingsen ▲ 46' 6.6
- 20H. Wingo ⚽ ▲ 51' 7.2
- 30M. Bolly ▲ 61' 7.2
- 14E. Knudtzon ▲ 83' 6.3
- 19E. Hestad ▲ 83' 7.2
- 7M. Eikrem
- 9M. Moström
- 10L. James
- 12Á. Craninx
Thống kê
01⚑7
⚑611
53%Kiểm soát bóng47%
23Dứt điểm10
5Trúng đích6
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
11Bị chặn0
7Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
505Chuyền bóng433
424Chuyền chính xác362
84%Chính xác chuyền84%
So sánh
38Trận đấu51
65Ghi được119
39Thủng lưới65
1.71Bàn thắng mỗi trận2.33
14Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn41
27Hiệp hai65