Raufoss
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Strommen

Raufoss vs Strommen

Tỷ số chung cuộc: Raufoss 4-2 Strommen tại 1. Division, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raufoss thắng 3, hòa 3, Strommen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 28
Sân vận động
NAMMO Stadion, Raufoss
Trọng tài
A. Medic
Phong độ
LWLLL Raufoss
WWWWL Strommen
  1. 10' M. Aanesland 1-0
  2. 18' 1-1 K. Jahr
  3. 22' M. M. Aanesland
  4. HT1-1
  5. 56' M. Karlsbakk 2-1
  6. 64' C. Cheng T. George
  7. 68' M. Johnsgard
  8. 72' L. Callaku W. Mikalsen
  9. 78' M. Ndiaye M. Aanesland
  10. 79' J. Nyland Orsahl
  11. 80' K. Jahrphản lưới 3-1
  12. 84' L. Mendy
  13. 86' M. Ndiaye 4-1
  14. 89' A. Sannes M. Sjølstad
  15. 90'+2 T. Haltvik J. Ørsal
  16. 90' 4-2 M. Tvedte
  17. FT4-2

Đội hình

Raufoss HLV: C. Johnsen
  1. 1O. Lauvli
  2. 16J. Ørsal ▼ 90'
  3. 4S. Westerlund
  4. 21H. Haugen
  5. 8Markus Johnsgård
  6. 11N. Fremstad
  7. 18E. Bydal
  8. 6H. Hammer
  9. 22M. Karlsbakk
  10. 15M. Aanesland ▼ 78'
  11. 14S. Werni

Dự bị 8

  1. 28M. Ndiaye ▲ 78'
  2. 10T. Haltvik ▲ 90'
  3. 2E. Race
  4. 3A. Møllerhagen
  5. 9A. Helmersen
  6. 17H. Befring
  7. 19T. Andersen
  8. 23R. Johnsen
Strommen HLV: O. Nesselquist
  1. 1S. Lillevik
  2. 4K. Jahr
  3. 26S. Olafsen
  4. 2M. Tvedte
  5. 3M. Olsen
  6. 17T. George ▼ 64'
  7. 7W. Mikalsen ▼ 72'
  8. 22M. Sjølstad ▼ 89'
  9. 8S. Birkeland
  10. 6S. Haugen
  11. 44L. Mendy

Dự bị 9

  1. 16C. Cheng ▲ 64'
  2. 11L. Callaku ▲ 72'
  3. 18A. Sannes ▲ 89'
  4. 19M. Dahlby
  5. 21J. Valberg
  6. 23P. Andresen
  7. 24B. Naustdal
  8. 25T. Myhre
  9. 31C. Buhake

Thống kê

03
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ham-Kam
30 62 - 21 +41 69
2
Aalesund
30 68 - 43 +25 58
3
jerv
30 49 - 46 +3 54
4
Fredrikstad FK
30 60 - 42 +18 52
5
KFUM Oslo
30 46 - 45 +1 44
6
Sogndal
30 40 - 35 +5 42
7
Asane
30 44 - 53 -9 40
8
Sandnes ULF
30 43 - 49 -6 39
9
Start
30 59 - 59 0 38
10
Bryne
30 44 - 48 -4 37
11
Raufoss
30 51 - 54 -3 34
12
Ranheim
30 56 - 62 -6 34
13
Grorud
30 45 - 59 -14 34
14
Stjørdals-Blink
30 32 - 50 -18 31
15
Ull/Kisa
30 34 - 50 -16 29
16
Strommen
30 32 - 49 -17 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu38
82Ghi được40
81Thủng lưới64
1.86Bàn thắng mỗi trận1.05
5Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu